Paradiso
Switzerland
Thứ hạng hiện tại Bảng 1 Liga Promotion
Paradiso đang xếp thứ 6 trên tổng 18 đội, với 16 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sức mạnh ghi bàn của Paradiso
Số bàn thua của Paradiso dừng ở 9 sau 9 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +10. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.
Thành tích mùa 18/19 của Paradiso
Paradiso có 16 điểm sau 9 vòng. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận. Đội có 5 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Paradiso trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Paradiso 1 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Các trận sân nhà cho ra 7 bàn thắng và 6 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 12 bàn và nhận 3 bàn.
Paradiso thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Paradiso thắng Brühl 2-0 và thua YF Juventus 0-1. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần.
Hồ sơ đội bóng Paradiso
Sân nhà của Paradiso, đội bóng Thụy Sĩ, là Campo Pian Scairolo. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 1.000 vé.
Vị trí Paradiso so với phần còn lại của bảng
Paradiso kém Bulle ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Ngôi đầu của Biel-Bienne còn xa 6 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
Trận kế tiếp của Paradiso
Trận kế tiếp, Paradiso gặp Lugano II trên sân nhà ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 4 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Giovanni Cirone | Hậu vệ | |
| - | Shahin Edougue | Tiền vệ | |
| 1 | Yannis Pala | Thủ môn | |
| 3 | Noah De Queiroz | Hậu vệ | Switzerland |
| 4 | Samuel Delli Carri | Hậu vệ | |
| 5 | Santiago Miranda | Hậu vệ | |
| 6 | Stefano Guidotti | Tiền vệ | Switzerland |
| 8 | Romeo Morandi | Tiền vệ | |
| 9 | Giovanni D'Agostino | Tiền đạo | |
| 10 | Niccoló Spinelli | Tiền đạo | |
| 12 | Mattia Cinquini | Hậu vệ | Italy |
| 13 | M. Gomis | Thủ môn | |
| 18 | Sabir Agougil | Tiền vệ | Netherlands |
| 19 | Hozan Osman | Tiền vệ | |
| 20 | Federico Rasic | Tiền đạo | |
| 24 | Tommaso Centinaro | Tiền vệ | |
| 25 | Luca Benacquista | Hậu vệ | |
| 30 | Michel De Jesus | Tiền đạo | Switzerland |
| 34 | Davud Sylaj | Hậu vệ | |
| 54 | Liam Bollati | Hậu vệ | |
| 70 | Giuseppe Macario | Tiền vệ | |
| 71 | Claudio Cellamare | Hậu vệ | |
| 77 | Arthur Bandeira | Hậu vệ |