Paris II
France
Thứ hạng hiện tại Bảng National 3: Paris Île-de-France
Paris II đang xếp thứ 11 trên tổng 14 đội, với 32 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 8
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 45
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Số bàn thắng và bàn thua của Paris II
Số bàn thua của Paris II dừng ở 44 sau 26 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 13 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
Paris II trên bảng xếp hạng
Paris II đứng thứ 11 nhờ một hàng công thuộc nhóm mạnh nhất giải. Đội có 8 thắng, 8 hoà và 10 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Paris II chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Paris II thắng 3 trận, còn trên sân khách là 5 trận. Sân khách đội ghi 23 bàn và nhận 21 bàn. Sân nhà đội ghi 22 bàn và nhận 23 bàn.
Paris II là đội bóng nước nào?
Stade des Frères Déjerine, sân nhà của Paris II, chứa được 2.500 chỗ ngồi. Khán đài có 2.500 chỗ ngồi.
Cuộc đua quanh vị trí của Paris II
Trên bảng xếp hạng, Paris II nằm giữa Les Ulis và PSG II. Nhóm xếp hạng này gồm 14 đội. Cách biệt với Aubervilliers là 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Virgil Gomis | Hậu vệ | England |
| - | Pierre-Yves Hamel | Tiền đạo | France |
| - | Kouadio-Yves Dabila | Hậu vệ | Côte d'Ivoire |
| - | Mehdi Chahiri | Tiền vệ | France |
| - | Warren Caddy | Tiền đạo | France |
| - | R. Nya | Hậu vệ | |
| - | R. Makutungu | Hậu vệ | |
| - | G. Kitenge | Hậu vệ | |
| - | A. Fressange | Tiền đạo | |
| - | D. Beaufrere | Tiền vệ | |
| - | H. El Mouttaqi | Tiền đạo | |
| - | M. Sow | Thủ môn | |
| - | N. Masevo Muanda | Tiền vệ | |
| - | O. Nkambadio | Thủ môn | |
| - | K. Mbala | Tiền đạo | |
| - | Y. Richard | Tiền vệ | |
| - | I. Nabli | Hậu vệ | |
| - | T. Buman Tezila Makedika | Tiền vệ | |
| - | M. Douniama | Thủ môn | |
| - | J. Baltazar | Tiền đạo | |
| - | I. Fares | Tiền đạo | |
| - | M. Bangoura | Tiền đạo | |
| - | T. Gardies | Thủ môn | |
| - | F. Pannafit | Tiền vệ | |
| - | M. Boune | Hậu vệ | |
| - | A. Chiesa | Hậu vệ | |
| - | M. Issifou | Tiền vệ | |
| - | D. Diagouraga | Tiền đạo | |
| - | M. Ahamada | Hậu vệ | |
| - | R. Francis | Tiền vệ | |
| - | J. Maaga | Thủ môn | |
| - | L. Luxin | Tiền vệ | |
| - | T. Owono | Tiền vệ | |
| - | L. Gueho | Hậu vệ | |
| - | V. Mariani | Thủ môn | |
| - | M. Bacha | Tiền đạo | |
| - | A. Nengoue Nounamo | Hậu vệ | |
| - | K. Essoh | Thủ môn | |
| - | I. Bacha | Tiền vệ | |
| - | G. Oualengbe | Tiền vệ | |
| - | L. Cellamen | Hậu vệ | |
| - | M. Samoylov | Tiền vệ | |
| - | K. Foungala | Tiền đạo | |
| - | M. Sidibé | Tiền vệ | |
| - | S. Mahour | Tiền vệ | |
| - | A. Souhmahoro | Hậu vệ | |
| - | D. Radovic | Hậu vệ | |
| - | I. Dos Santos Semedo | Tiền vệ | |
| - | Y. Oualengbe Bisse | Tiền vệ | |
| - | Z. Khaldi | Tiền vệ |