Partizani
Albania
Thứ hạng hiện tại Bảng Kategoria Superiore
Partizani đang xếp thứ 7 trên tổng 10 đội, với 4 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Partizani
Sân nhà của Partizani, đội bóng Albania, là Arena e Demave. Người hâm mộ quen gọi đội là PAR. Sức chứa của sân là 5.000 chỗ.
Partizani đang đứng thứ mấy?
Partizani giữ vị trí thứ 7 mùa 18/19. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận. Giải quy tụ 10 đội ở nhóm này.
Partizani thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Partizani: thua Egnatia Rrogozhinë 1-2, thua Dinamo Tirana 2-4 và thắng Vllaznia Shkodër 3-2. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận.
Khoảng cách của Partizani với nhóm trên và nhóm dưới
Partizani và Vora đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Teuta Durrës là 9 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội.
Partizani ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Partizani dừng ở 10 sau 5 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −3.
Partizani đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Partizani gặp Tirana trên sân nhà ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | O. Pasagic | Hậu vệ | |
| 1 | D. Zadeja | Thủ môn | |
| 2 | M. Kola | Tiền đạo | |
| 3 | David Atanaskoski | Hậu vệ | North Macedonia |
| 4 | Andi Janjeva | Hậu vệ | Kosovo |
| 4 | Ersi Kapo | Tiền đạo | |
| 5 | Arafat Doumbia | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| 6 | Baboucarr Jatta | Tiền vệ | |
| 7 | Altin Aliu | Tiền đạo | Kosovo |
| 8 | Redon Ismaili | Tiền vệ | Kosovo |
| 9 | Albers Keko | Tiền đạo | Albania |
| 10 | Xhuliano Skuka | Tiền đạo | Albania |
| 11 | Elson Himallari | Tiền đạo | Albania |
| 17 | Endri Celaj | Tiền đạo | |
| 18 | Rowan Human | Tiền vệ | South Africa |
| 19 | Dion Vata | Tiền vệ | Albania |
| 19 | F. Hyseni | Tiền đạo | |
| 21 | Valentino Murataj | Tiền vệ | Albania |
| 22 | Albion Marku | Hậu vệ | Albania |
| 22 | Tedi Malaj | Tiền đạo | Albania |
| 23 | Marçelino Preka | Hậu vệ | Albania |
| 24 | Archange Koxy | Tiền đạo | Congo |
| 25 | Rrok Toma | Tiền đạo | Albania |
| 26 | Paulo Buxhelaj | Hậu vệ | Albania |
| 32 | F. Ndrejaj | Tiền đạo | |
| 33 | David Fadairo | Tiền đạo | Nigeria |
| 39 | Kazwem Ogunleye | Tiền vệ | Nigeria |
| 40 | Skander Tahri | Thủ môn | Albania |
| 44 | Alesio Mija | Hậu vệ | Albania |
| 51 | Sekou Sidibe | Tiền đạo | Belgium |
| 60 | Pano Qirko | Thủ môn | Albania |
| 88 | A. Sarjo | Tiền đạo |