Patriotas
Colombia
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera B: Clausura
Patriotas đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội , với 17 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Patriotas
Sân nhà của Patriotas, đội bóng Colombia, là Estadio de La Independencia. Người hâm mộ quen gọi đội là PAT. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 25.000 vé.
Patriotas đang đứng thứ mấy?
Patriotas đang đứng thứ 9 trong số 16 đội. Đội có 9 thắng, 7 hoà và 9 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm.
Patriotas thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Patriotas tới kết quả thua Popayan 1-4. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Patriotas trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Patriotas 8 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Ở sân nhà, cán cân là 19 bàn ghi và 9 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 11 bàn thắng và 24 bàn thua.
Khoảng cách của Patriotas với nhóm trên và nhóm dưới
Patriotas và Barranquilla đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Internacional Palmira còn xa 22 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Hàng công và hàng thủ Patriotas
Hàng thủ Patriotas đứng thứ 12, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7. Số bàn phải nhận xếp thứ 12 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Patriotas
Trận kế tiếp, Patriotas gặp Ind. Yumbo trên sân nhà ngày 4/10/2026. Còn 5 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Amaya | Goalkeeper | |
| 2 | Carabali | Defender | |
| 3 | D. Palomeque | Defender | |
| 4 | J. Hurtado | Defender | |
| 5 | K. Salazar | Midfielder | |
| 5 | E. Zapata | Defender | |
| 6 | F. Torres | Midfielder | |
| 7 | J. Campaña | Attacker | |
| 8 | C. Copete | Attacker | |
| 9 | B. Fernández | Attacker | |
| 9 | J. Montes | Attacker | |
| 10 | K. Alvarez | Midfielder | |
| 11 | A. Mora | Attacker | |
| 11 | S. Moreno | Attacker | |
| 12 | Juan Espitia | Goalkeeper | |
| 16 | T. Molina | Midfielder | |
| 17 | H. Angulo | Defender | |
| 18 | J. Angulo | Attacker | |
| 19 | F. Figueroa | Midfielder | |
| 21 | L. Renteria | Defender | |
| 22 | Alexander Porras | Defender | |
| 23 | J. Barahona | Midfielder | |
| 24 | J, Sarmiento | Midfielder | |
| 25 | S. E. Bello Vivas | Defender | |
| 28 | C. S. Salguero Zapata | Attacker | |
| 29 | Juan Sanchez | Attacker | |
| 30 | M. Gomez | Attacker | |
| 33 | T. Pacheco | Attacker | |
| 33 | Alejandro Ochoa | Midfielder | |
| 36 | Pablo Salamanca Juan | Goalkeeper | |
| 38 | S. Molano | Midfielder | |
| 38 | J. Riuz | Attacker |