Pelister
Macedonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Second League
Pelister đang xếp thứ 2 trên tổng 14 đội, với 14 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Pelister trên bảng xếp hạng
Vị trí thứ 2 đưa Pelister vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Tốc độ tích điểm là 2,3 điểm mỗi trận. Giải quy tụ 14 đội ở nhóm này.
Pelister đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Pelister nằm giữa Ohrid và Akademija Pandev. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội.
Phong độ gần đây của Pelister
Pelister giữ mạch bất bại qua cả 6 trận đã đấu. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 5 trận thắng.
Số bàn thắng và bàn thua của Pelister
Lưới đối phương rung lên 9 lần trước Pelister mùa 18/19. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu.
Hồ sơ đội bóng Pelister
Stadion Petar Miloševski, sân nhà của Pelister, chứa được 9.907 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là PEL. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 9.907 vé.
Trận kế tiếp của Pelister
Belasica là cái tên chờ Pelister ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | David Ivanovski | Tiền đạo | |
| - | Enver Fejzulai | Hậu vệ | |
| - | A. Slavkov | Hậu vệ | |
| - | M. Talevski | Tiền vệ | |
| - | J. Presilski | Tiền vệ | |
| - | Martin Talevski | Thủ môn | |
| 2 | M. Stojilevski | Hậu vệ | |
| 3 | E. Fejzulovski | Tiền vệ | |
| 6 | Hristijan Grozdanoski | Hậu vệ | North Macedonia |
| 8 | D. Tasev | Tiền vệ | |
| 10 | K. Stojanov | Tiền đạo | |
| 10 | M. Mircevski | Tiền đạo | |
| 10 | I. Ivanovski | Tiền đạo | |
| 12 | I. Petrovski | Thủ môn | |
| 14 | M. Ristovski | Tiền đạo | |
| 15 | H. Stojanovski | Hậu vệ | |
| 16 | M. Slavkov | Hậu vệ | |
| 16 | Petar Ljamcevski | Tiền vệ | |
| 21 | G. Krstevski | Tiền vệ | |
| 21 | K. Kapsarov | Tiền đạo | |
| 24 | Kire Ristevski | Hậu vệ | North Macedonia |
| 24 | Jordancho Naumoski | Tiền vệ | North Macedonia |
| 26 | Mite Cikarski | Hậu vệ | North Macedonia |
| 29 | J. Mrmachovski | Tiền vệ | |
| 30 | B. Zdravevski | Tiền đạo | |
| 34 | F. Milenkovski | Hậu vệ | |
| 70 | S. Hristov | Tiền đạo | |
| 82 | D. Iloski | Thủ môn | |
| 88 | Blagoja Spirkoski | Tiền vệ | North Macedonia |
| 90 | N. Dimovski | Thủ môn |