Penya Encarnada
Andorra
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division
Penya Encarnada đang xếp thứ 7 trên tổng 10 đội, với 2 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Penya Encarnada
Trận gần nhất, Penya Encarnada hoà Carroi 2-2 trên sân khách. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 4.
Thành tích mùa 18/19 của Penya Encarnada
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Penya Encarnada. Thành tích mùa 18/19 là 2 hoà, 1 thua và chưa thắng trận nào.
Cuộc đua quanh vị trí của Penya Encarnada
Trên bảng xếp hạng, Penya Encarnada nằm giữa Esperança d'Andorra và Casa de Portugal. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội. Ngôi đầu của FC Santa Coloma còn xa 7 điểm.
Hồ sơ đội bóng Penya Encarnada
Sân nhà của Penya Encarnada, đội bóng Andorra, là Centre d'Entrenament de la FAF 1. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 2.000 vé.
Sức mạnh ghi bàn của Penya Encarnada
Trung bình mỗi trận Penya Encarnada ghi 1,0 bàn và nhận 2,3 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −4. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6.
Đối thủ kế tiếp của Penya Encarnada
Sporting Escaldes là cái tên chờ Penya Encarnada ở vòng kế tiếp, ngày 11/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | R. M. Mesquita Lopes de Souza | Hậu vệ | |
| 3 | F. Rabago | Hậu vệ | |
| 4 | Ricardo Escobar | Hậu vệ | Chile |
| 5 | F. Molina | Hậu vệ | |
| 6 | Alan Henrique | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | E. M. Freixas | Tiền vệ | |
| 7 | S. Colina | Tiền vệ | |
| 8 | J. Garcia | Tiền vệ | |
| 10 | D. Farhat | Tiền đạo | |
| 10 | J. Rony | Tiền vệ | |
| 11 | D. Hernandez | Tiền đạo | |
| 11 | S. Pimentel | Tiền vệ | |
| 12 | A. Ricardo | Tiền vệ | |
| 16 | A. Moyano | Tiền vệ | |
| 17 | N. Baileyeghn | Hậu vệ | |
| 18 | D. Mansilla | Hậu vệ | |
| 19 | Sascha | Tiền đạo | Spain |
| 20 | D. Tchamba | Tiền vệ | |
| 21 | Sergio Villarreal | Hậu vệ | Mexico |
| 21 | R. Garces | Hậu vệ | |
| 22 | B. Rodriguez | Tiền đạo | |
| 23 | T. Vallotti | Hậu vệ | |
| 27 | Ignacio Pinilla | Tiền đạo | Chile |
| 29 | M. Basulto | Hậu vệ | Mexico |
| 33 | G. V. Quichini dos Santos | Hậu vệ | |
| 38 | G. Estrada | Tiền vệ | |
| 47 | Cesar Rodriguez | Tiền vệ | |
| 50 | A. Maqueda Boa | Thủ môn |