Persita
Indonesia
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga 1
Persita đang xếp thứ 9 trên tổng 18 đội, với 5 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Persita
Stadion Utama Gelora Bung Karno, sân nhà của Persita, chứa được 88.083 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 88.083 vé. Người hâm mộ quen gọi đội là PER.
Vị trí của Persita mùa 18/19
Persita đang đứng thứ 9 trong số 18 đội. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào.
Phong độ gần đây của Persita
Persita khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà PSM Makassar 2-2, thắng Java United 3-2 và hoà PSIM Yogyakarta 1-1. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 5 bàn thua.
Persita ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Persita đứng thứ 13, trung bình nhận 1,7 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 13 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
Cuộc đua quanh vị trí của Persita
Khoảng cách từ Persita tới Dewa United ở ngôi đầu là 5 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
Persita gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Persita gặp Garudayaksa trên sân nhà ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | Ryuji Utomo | Hậu vệ | Indonesia |
| 5 | T. Kozubaev | Hậu vệ | |
| 7 | R. Rodriguez | Tiền đạo | |
| 8 | Pablo Ganet | Tiền vệ | Equatorial Guinea |
| 9 | Ahmad Hardianto | Tiền đạo | Indonesia |
| 10 | Éber Bessa | Tiền vệ | |
| 11 | H. Caraka | Tiền đạo | |
| 15 | C. Fathoni | Hậu vệ | |
| 18 | T. Sutanto | Tiền vệ | |
| 19 | J. Guseynov | Hậu vệ | |
| 21 | R. Haikal | Thủ môn | |
| 27 | Zalnando | Hậu vệ | |
| 29 | Igor Rodrigues | Thủ môn | |
| 30 | A. Saputra | Tiền đạo | |
| 33 | W. Hamisi | Tiền vệ | |
| 36 | Zulfan Djiaulhaq | Tiền vệ | |
| 44 | D. Markx | Hậu vệ | |
| 46 | Yardan Yafi | Tiền đạo | |
| 66 | Mario Jardel | Hậu vệ | Indonesia |
| 73 | A. Nursofyan | Hậu vệ | |
| 77 | Tyronne | Tiền vệ | |
| 90 | Alexandre Ramalingom | Tiền đạo | Madagascar |
| 93 | A. Andrejic | Tiền đạo | |
| 96 | A. Kartika | Thủ môn | |
| 97 | Luquinhas | Tiền đạo | |
| 99 | E. Sahrul | Tiền đạo |