Petrovac
Montenegro
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
Petrovac đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội , với 8 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 5
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Petrovac mùa 18/19
Petrovac xếp thứ 9 trong số 10 đội. Đội có 1 thắng, 5 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,9 điểm.
Vị trí Petrovac so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Petrovac nằm giữa Jezero và Arsenal Tivat. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội. Ngôi đầu của Otrant-Olympic còn xa 8 điểm.
Phong độ gần đây của Petrovac
Gần đây Petrovac thua Buducnost Podgorica 1-4 trên sân khách và thua Arsenal Tivat 1-2. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 6. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Petrovac mạnh hơn ở sân nào?
Petrovac nhận 4 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 2 bàn thắng và 5 bàn thua. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Petrovac
Sân nhà của Petrovac, đội bóng Montenegro, là Stadion Mitar Mićo Goliš. Đội thường được gọi ngắn là PET. Sân đón được 1.630 khán giả mỗi trận.
Hàng công và hàng thủ Petrovac
Lưới đối phương rung lên 7 lần trước Petrovac mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6. Hiệu số bàn thắng bại là −2.
Petrovac gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của Petrovac là Bokelj, đá ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Ličina | Goalkeeper | |
| 2 | V. Dragovic | Defender | |
| 4 | O. Obradović | Defender | |
| 5 | A. Kapisoda | Defender | |
| 7 | T. Selimi | Attacker | |
| 8 | D. Bakić | Midfielder | |
| 9 | R. Faust | Attacker | |
| 10 | N. Carević | Midfielder | |
| 11 | I. Vukčević | Attacker | |
| 13 | M. Franeta | Defender | |
| 14 | N. Balević | Midfielder | |
| 15 | Luka Scekic | Defender | |
| 17 | S. Arambasic | Attacker | |
| 18 | S. Ficovic | Midfielder | |
| 19 | J. Vukicevic | Defender | |
| 20 | Z. Divanović | Midfielder | |
| 22 | D. Miranović | Midfielder | |
| 23 | R. Đelaj | Defender | |
| 25 | M. Kordić | Goalkeeper | |
| 27 | D. Fabris | Midfielder | |
| 29 | D. Pešukić | Defender | |
| 30 | N. Janjić | Attacker | |
| 32 | S. Tesovic | Midfielder | |
| 33 | D. Boljević | Midfielder | |
| 44 | M. Merdovič | Defender | |
| 99 | V. Striković | Attacker |