Pharco
Egypt
Thứ hạng hiện tại Bảng Division 2
Pharco đang xếp thứ 5 trên tổng 20 đội, với 13 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Pharco: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Pharco, đội bóng Ai Cập, là Haras El Hodoud Stadium. Khán đài có 22.500 chỗ ngồi.
Pharco đang đứng thứ mấy?
Sau 6 vòng, Pharco có 13 điểm. Bảng có 20 đội tranh tài. Cụ thể là 4 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Mạch trận hiện thời của Pharco
Gần đây Pharco thua Kahraba Ismailia 1-3 trên sân khách và thắng Mega Sport 2-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 5 bàn. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Pharco chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Pharco thắng 3 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Sân khách đội ghi 2 bàn và nhận 3 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Sức mạnh ghi bàn của Pharco
Lưới đối phương rung lên 8 lần trước Pharco mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm.
Pharco đang bám đuổi những ai?
Pharco bằng điểm Kahraba Ismailia và chỉ thua ở chỉ số phụ. Nhóm xếp hạng này gồm 20 đội. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Itesalat.
Lịch thi đấu sắp tới của Pharco
Trận kế tiếp, Pharco gặp Tersana trên sân nhà ngày 1/10/2026. Còn 2 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Essam | Tiền vệ | |
| 7 | Karim El Tayeeb | Tiền đạo | Egypt |
| 8 | Hussein Emad | Tiền vệ | Egypt |
| 9 | Mahmoud Farahat | Tiền vệ | Egypt |
| 10 | Mohab Yasser | Tiền đạo | Egypt |
| 12 | H. Yassin | Tiền vệ | |
| 14 | M. Adel | Tiền vệ | |
| 16 | M. Nadim | Thủ môn | |
| 17 | Mohamed Gaber | Tiền vệ | Egypt |
| 19 | Ibrahim El Kadi | Hậu vệ | Egypt |
| 19 | Ahmed Shabaan | Tiền vệ | Egypt |
| 21 | Mohamed Grendo | Tiền đạo | Egypt |
| 22 | Abdel Rahman Ramadan | Hậu vệ | Egypt |
| 23 | Mohamed Sayed | Hậu vệ | Egypt |
| 24 | Ahmed El Bahrawy | Tiền vệ | Egypt |
| 32 | A. Ndiay | Tiền đạo | |
| 33 | Babacar Ndiaye | Hậu vệ | Senegal |
| 35 | M. Osam | Hậu vệ | |
| 37 | Mohamed Tamer | Hậu vệ | |
| 47 | C. Ekpenyong | Tiền đạo | |
| 47 | Seif Rafik | Tiền đạo | |
| 52 | Ahmed Daador | Thủ môn | Egypt |
| 70 | M. Fathy | Hậu vệ | |
| 77 | Ramez Medhat | Tiền vệ | Egypt |
| 99 | Ali Yasser | Tiền đạo | Egypt |