Logo Pharco

Pharco

Egypt

Thứ hạng hiện tại Bảng Division 2

Pharco đang xếp thứ 5 trên tổng 20 đội, với 13 điểm sau 6 trận.

Thắng
4
Hoà
1
Thua
1
Bàn thắng
8
Bàn thua
5
Hiệu số
+3

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 5, 01/10 Second League

19:30
Logo Pharco Pharco
Logo Tersana Tersana
--

Thứ 6, 09/10 Second League

19:30
Logo Team Team
Logo Pharco Pharco
--

Thứ 6, 16/10 Second League

19:30
Logo Pharco Pharco
Logo Maleyet Kafr El Zayiat Maleyet Kafr El Zayiat
--

Thứ 6, 23/10 Second League

19:30
Logo Masar Masar
Logo Pharco Pharco
--

Kết quả gần đây

Thứ 5, 24/09 Second League

FT
Logo Kahraba Ismailia Kahraba Ismailia
Logo Pharco Pharco
3 1

Thứ 6, 18/09 Second League

FT
Logo Pharco Pharco
Logo Mega Sport Mega Sport
2 1

Thứ 5, 10/09 Second League

FT
Logo Pharco Pharco
Logo Baladiyyat Al Mehalla Baladiyyat Al Mehalla
2 1

Thứ 6, 04/09 Second League

FT
Logo El Dakhleya El Dakhleya
Logo Pharco Pharco
0 0

Pharco: quốc gia, giải đấu và sân nhà

Sân nhà của Pharco, đội bóng Ai Cập, là Haras El Hodoud Stadium. Khán đài có 22.500 chỗ ngồi.

Pharco đang đứng thứ mấy?

Sau 6 vòng, Pharco có 13 điểm. Bảng có 20 đội tranh tài. Cụ thể là 4 thắng, 1 hoà và 1 thua.

Mạch trận hiện thời của Pharco

Gần đây Pharco thua Kahraba Ismailia 1-3 trên sân khách và thắng Mega Sport 2-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 5 bàn. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.

Pharco chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?

Trên sân nhà Pharco thắng 3 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Sân khách đội ghi 2 bàn và nhận 3 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.

Sức mạnh ghi bàn của Pharco

Lưới đối phương rung lên 8 lần trước Pharco mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm.

Pharco đang bám đuổi những ai?

Pharco bằng điểm Kahraba Ismailia và chỉ thua ở chỉ số phụ. Nhóm xếp hạng này gồm 20 đội. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Itesalat.

Lịch thi đấu sắp tới của Pharco

Trận kế tiếp, Pharco gặp Tersana trên sân nhà ngày 1/10/2026. Còn 2 ngày nữa bóng mới lăn.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
- M. Essam Tiền vệ
7 Karim El Tayeeb Tiền đạo Egypt
8 Hussein Emad Tiền vệ Egypt
9 Mahmoud Farahat Tiền vệ Egypt
10 Mohab Yasser Tiền đạo Egypt
12 H. Yassin Tiền vệ
14 M. Adel Tiền vệ
16 M. Nadim Thủ môn
17 Mohamed Gaber Tiền vệ Egypt
19 Ibrahim El Kadi Hậu vệ Egypt
19 Ahmed Shabaan Tiền vệ Egypt
21 Mohamed Grendo Tiền đạo Egypt
22 Abdel Rahman Ramadan Hậu vệ Egypt
23 Mohamed Sayed Hậu vệ Egypt
24 Ahmed El Bahrawy Tiền vệ Egypt
32 A. Ndiay Tiền đạo
33 Babacar Ndiaye Hậu vệ Senegal
35 M. Osam Hậu vệ
37 Mohamed Tamer Hậu vệ
47 C. Ekpenyong Tiền đạo
47 Seif Rafik Tiền đạo
52 Ahmed Daador Thủ môn Egypt
70 M. Fathy Hậu vệ
77 Ramez Medhat Tiền vệ Egypt
99 Ali Yasser Tiền đạo Egypt