Phönix Lübeck
Germany
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: North
Phönix Lübeck đang xếp thứ 3 trên tổng 18 đội, với 23 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +22
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Phönix Lübeck
Vị trí thứ 3 đưa Phönix Lübeck vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Cụ thể là 7 thắng, 2 hoà và 1 thua. Tốc độ tích điểm là 2,3 điểm mỗi trận.
Phönix Lübeck đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Phönix Lübeck nằm giữa Schöningen và SV Drochtersen/Assel. Đội đầu bảng Weiche Flensburg đang hơn 2 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội.
Phönix Lübeck thi đấu thế nào gần đây?
Phönix Lübeck khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Weiche Flensburg 2-1, thắng Todesfelde 9-0 và thắng Eimsbütteler TV 3-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 21 bàn ghi và 4 bàn thủng lưới. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Hàng công và hàng thủ Phönix Lübeck
Số bàn thua của Phönix Lübeck dừng ở 6 sau 10 trận. Đội đang có hiệu số +22. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm.
Phönix Lübeck trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Phönix Lübeck 3 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Các trận sân nhà cho ra 15 bàn thắng và 0 bàn thua. Sân khách đội ghi 13 bàn và nhận 6 bàn.
Phönix Lübeck là đội bóng nước nào?
Phönix Lübeck lấy Sportplatz an der Travemünder Allee ở Lübeck làm sân nhà. Khán đài có 5.000 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Phönix Lübeck
Lịch đấu đưa Phönix Lübeck tới cuộc chạm trán Hannover 96 II ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 4 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tim Kips | Thủ môn | Luxembourg |
| 3 | Jannes Vollert | Tiền vệ | Germany |
| 4 | K. Huneburg | Tiền vệ | |
| 6 | Michel Dammeier | Tiền vệ | Germany |
| 7 | J. J. Kliti | Tiền vệ | |
| 8 | Fabio Maiolo | Tiền vệ | Italy |
| 10 | Jonathan Stöver | Tiền vệ | Germany |
| 11 | A. Ihde | Tiền đạo | |
| 13 | Julian Beke | Tiền đạo | Netherlands |
| 14 | M. Kretzer | Tiền vệ | |
| 17 | Miguel Fernandes | Tiền đạo | |
| 18 | O. Rahimic | Tiền vệ | |
| 18 | V. Kraev | Tiền vệ | |
| 19 | J. Boccaccio | Tiền vệ | |
| 19 | M. Degirmenci | Tiền đạo | |
| 22 | P. Markvoort | Hậu vệ | |
| 24 | B. Luis | Tiền vệ | |
| 25 | A. Inaka | Tiền đạo | |
| 28 | Jannis Farr | Hậu vệ | Germany |
| 30 | Daniel Haritonov | Hậu vệ | |
| 32 | C. Barkmann | Thủ môn | |
| 35 | Joshua Krüger | Tiền vệ | Germany |
| 80 | Ousman Touray | Tiền đạo | Gambia |