Piauí
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Piauiense, Serie A 2026
Piauí đang xếp thứ 2 trên tổng 8 đội, với 13 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Piauí mùa 18/19
Piauí có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 10 vòng. Bảng có 6 đội tranh tài. Cụ thể là 5 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Piauí
Trên bảng xếp hạng, Piauí nằm giữa Ferroviario và Fluminense PI. Nhóm xếp hạng này gồm 6 đội.
Piauí qua những vòng vừa qua
Gần đây Piauí thắng Maguary PE 1-0 trên sân nhà và thua Maguary PE 0-2. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Piauí: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Piauí, đội bóng Brazil, là Estádio Municipal Lindolfo Monteiro. Sức chứa của sân là 5.760 chỗ.
Thành tích sân nhà và sân khách của Piauí
Piauí ghi 8 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 7 bàn thắng và 8 bàn thua. Các trận sân nhà cho ra 8 bàn thắng và 5 bàn thua.
Piauí ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Piauí ghi 1,4 bàn và nhận 1,1 bàn. Đội đang có hiệu số +3.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Eduardo Ramon Ferreira da Silva | Hậu vệ | |
| 5 | Toro | Tiền đạo | |
| 6 | Tenorio | Hậu vệ | |
| 7 | Islan | Tiền đạo | |
| 8 | Guilherme Beléa | Tiền đạo | |
| 8 | Matheus Prado | Tiền vệ | |
| 10 | Reinaldo | Tiền vệ | |
| 12 | Alan | Thủ môn | |
| 15 | Rayanderson | Tiền vệ | |
| 16 | F. Tchagnao | Tiền đạo | |
| 17 | Breno Alan | Tiền vệ | |
| 18 | Diego Xavier | Tiền đạo | |
| 19 | Marcelo Piauí | Hậu vệ | |
| 21 | Gustavo China | Tiền vệ | |
| 22 | Bahia Williams | Hậu vệ | |
| 22 | Erick Nicolas | Tiền vệ | |
| 28 | Leandro Amorim | Hậu vệ | |
| 29 | Eduardo Thuram | Hậu vệ | |
| 30 | Wallace | Tiền vệ | |
| 31 | Adsson | Tiền vệ | |
| 44 | Igor Rangel | Hậu vệ | |
| 66 | Matheus Marques | Hậu vệ | |
| 84 | Pedro Paulo | Thủ môn | |
| 87 | Vinicius | Tiền đạo | |
| 87 | Riquelme | Tiền vệ | |
| 88 | P. Henrique Sousa Santos | Tiền vệ | |
| 98 | Gomes | Hậu vệ |