Pirmasens
Germany
Thứ hạng hiện tại Bảng Rheinland-Pfalz/Saar
Pirmasens đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội, với 17 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 29
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Pirmasens ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Pirmasens ghi 2,9 bàn và nhận 1,8 bàn. Đội đang có hiệu số +11. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu.
Pirmasens trên bảng xếp hạng
Hàng công là điểm tựa đưa Pirmasens lên vị trí thứ 5. Đội có 5 thắng, 2 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận.
Pirmasens chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Pirmasens thắng 4 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Ở sân nhà, cán cân là 19 bàn ghi và 6 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 10 bàn thắng và 12 bàn thua.
Mạch trận hiện thời của Pirmasens
Ba trận gần nhất của Pirmasens: hoà TuS RW Koblenz 1-1, thắng Cosmos Koblenz 6-1 và thắng FV Engers 07 6-3. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Pirmasens hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Pirmasens và TuS Koblenz đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là FV Engers 07, cách 1 điểm. Cách biệt với Mechtersheim là 4 điểm.
Pirmasens: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Pirmasens là một đội bóng Đức. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là PIR. Khán đài có 10.000 chỗ ngồi.
Pirmasens gặp ai ở vòng tới?
Ngày 4/10/2026, Pirmasens bước vào cuộc đấu với Ahrweiler. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Oskar Prokopchuk | Tiền đạo | |
| 1 | Benjamin Reitz | Thủ môn | Germany |
| 2 | J. Vogt | Hậu vệ | |
| 4 | Michael Müller | Hậu vệ | Germany |
| 5 | M. Andreas | Hậu vệ | |
| 6 | Yannick Griess | Hậu vệ | Germany |
| 8 | Luca Eichhorn | Tiền đạo | Germany |
| 9 | S. Gutmann | Tiền vệ | |
| 10 | Luka Dimitrijevic | Tiền vệ | |
| 11 | Marc Erhart | Tiền đạo | |
| 17 | Manuel Grünnagel | Hậu vệ | Germany |
| 18 | Ousmane Sannoh | Tiền đạo | |
| 19 | N. Wiltz | Tiền vệ | |
| 20 | Dennis Krob | Tiền đạo | Germany |
| 21 | T. Kirch | Hậu vệ | |
| 22 | T. Decker | Tiền đạo | |
| 23 | M. Deho | Hậu vệ | |
| 25 | L. Kupper | Thủ môn | |
| 27 | Thomas Selensky | Tiền vệ | Germany |
| 39 | K. Buchler | Tiền vệ |