Pors Grenland
Norway
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Pors Grenland đang xếp thứ 10 trên tổng 14 đội, với 23 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 5
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Pors Grenland
Sân nhà của Pors Grenland, đội bóng Na Uy, là Pors Stadion. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là POR. Khán đài có 7.000 chỗ ngồi.
Vị trí của Pors Grenland mùa 18/19
Pors Grenland giữ vị trí thứ 10 mùa 18/19. Đội thi đấu ở bảng A của giải. Giải quy tụ 14 đội ở nhóm này.
Mạch trận hiện thời của Pors Grenland
Lần ra sân gần đây nhất đưa Pors Grenland tới kết quả thua Sotra 2-3. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Khoảng cách của Pors Grenland với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Pors Grenland nằm giữa Arendal và Sandviken. Nhóm xếp hạng này gồm 14 đội. Ngôi đầu của jerv còn xa 28 điểm.
Pors Grenland mạnh hơn ở sân nào?
Pors Grenland nhận 15 bàn ở sân nhà và 15 bàn khi làm khách. Sân nhà đội ghi 12 bàn và nhận 15 bàn. Khi xa nhà, đội có 12 bàn thắng và 15 bàn thua.
Pors Grenland tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Pors Grenland đứng thứ 11 với 1,1 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −6. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 11.
Lịch thi đấu sắp tới của Pors Grenland
Vidar là cái tên chờ Pors Grenland ở vòng kế tiếp, ngày 3/10/2026. Còn 4 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Hagen | Thủ môn | |
| 3 | S. Ostby | Hậu vệ | |
| 4 | K. Svarteberg | Tiền vệ | |
| 5 | T. Garstad | Hậu vệ | |
| 6 | Johannes Dahlby | Hậu vệ | Norway |
| 6 | M. Bruu | Tiền đạo | |
| 7 | T. Meen | Tiền đạo | |
| 8 | A. Bakeng-Rogne | Tiền vệ | |
| 9 | O. Johnsen | Tiền đạo | |
| 10 | S. Mladenovic | Tiền đạo | |
| 11 | Oliver Henriksrud | Tiền đạo | Norway |
| 11 | J. Seim | Tiền đạo | |
| 11 | Brokeland Holst Eirik | Tiền vệ | |
| 14 | F. S. Kimerud | Tiền vệ | |
| 15 | M. Mauset | Tiền vệ | |
| 16 | B. Evensen | Hậu vệ | |
| 17 | E. Gisa | Tiền vệ | |
| 18 | V. Namlos | Tiền vệ | |
| 20 | Noah Riise | Hậu vệ | Norway |
| 20 | Mikkel Kiste-Johnsen | Tiền vệ | |
| 21 | Jarl-Emil Nesland | Tiền vệ | Norway |
| 23 | A. Giske | Tiền vệ | |
| 24 | S. E. Vassend | Thủ môn | |
| 25 | Eirik Asante Gayi | Hậu vệ | Norway |
| 27 | J. Lindvig | Hậu vệ | |
| 30 | Redon Pllana | Tiền vệ | Norway |
| 55 | A. Bjornhaug Remy | Hậu vệ | |
| 77 | C. Dankwah | Tiền đạo |