Port FC
Thailand
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Port FC đang xếp thứ 3 trên tổng 4 đội, với 4 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Port FC: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Port FC lấy PAT Stadium ở Bangkok làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là SIN. Sân đón được 12.308 khán giả mỗi trận.
Port FC trên bảng xếp hạng
Port FC đang đứng thứ 6 trong số 16 đội. Đội có 2 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
Port FC qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Port FC thua Sukhothai FC 1-2 và thua Vissel Kobe 1-2. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Port FC tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Port FC đứng thứ 3 với 1,7 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +1. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3.
Port FC đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Port FC tới Buriram United ở ngôi đầu là 1 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Port FC gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Port FC gặp Pattani trên sân nhà ngày 11/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Somporn Yos | Thủ môn | Thailand |
| 4 | Suphanan Bureerat | Hậu vệ | Thailand |
| 5 | Peeradol Chamrasamee | Tiền vệ | Thailand |
| 7 | Issam Al Sabhi | Tiền đạo | Oman |
| 8 | Tanaboon Kesarat | Tiền vệ | Thailand |
| 9 | Ruan | Tiền đạo | |
| 10 | Bordin Phala | Tiền vệ | Thailand |
| 11 | Bruno | Tiền vệ | Brazil |
| 12 | Kaká Mendes | Tiền đạo | |
| 13 | Matheus Lins | Hậu vệ | |
| 14 | Teerasak Poeiphimai | Tiền đạo | Thailand |
| 15 | Manuel Bihr | Hậu vệ | Thailand |
| 16 | Chinnawat Wongchai | Hậu vệ | Thailand |
| 17 | Seksan Ratree | Tiền vệ | Thailand |
| 18 | Jude Jacob Soonsup-Bell | Tiền đạo | England |
| 19 | Rui Costa | Tiền đạo | Portugal |
| 20 | Marcel Scalese | Hậu vệ | Brazil |
| 21 | Sivakorn Tiatrakul | Tiền vệ | Thailand |
| 22 | Worachit Kanitsribumphen | Tiền vệ | Thailand |
| 24 | Jakkaphan Kaewprom | Tiền vệ | Thailand |
| 25 | C. Otton | Hậu vệ | |
| 27 | Lucas Tocantins | Tiền vệ | Brazil |
| 28 | Erik Sviatchenko | Hậu vệ | Denmark |
| 33 | Noboru Shimura | Tiền vệ | Japan |
| 34 | Nitipong Selanon | Hậu vệ | Thailand |
| 35 | S. Konglarp | Thủ môn | |
| 36 | Peerawat Akkratum | Hậu vệ | Thailand |
| 40 | R. Kemmueang | Thủ môn | |
| 47 | S. Boonlha | Tiền vệ | |
| 77 | H. Boutsingkham | Hậu vệ | |
| 88 | Jatobá | Tiền vệ | Brazil |
| 93 | Michael Falkesgaard | Thủ môn | Philippines |