HŠK Posušje
Bosnia & Herzegovina
Thứ hạng hiện tại Bảng FBiH
HŠK Posušje đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 15 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Posušje
Lần ra sân gần đây nhất đưa Posušje tới kết quả hoà Rudar Kakanj 1-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần.
Posušje xếp hạng ra sao?
Posušje chưa thua trận nào sau 7 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 2,1 điểm một trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Posušje
Trung bình mỗi trận Posušje ghi 1,3 bàn và nhận 0,7 bàn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3. Đội đang có hiệu số +4.
Posušje trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Posušje 3 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Ở sân nhà, cán cân là 4 bàn ghi và 1 bàn thua.
Khoảng cách của Posušje với nhóm trên và nhóm dưới
Posušje đang hơn Sloboda Tuzla 1 điểm. Ngôi đầu của Travnik còn xa 6 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội.
Hồ sơ đội bóng Posušje
Posušje lấy Stadion Mokri Dolac ở Posušje làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 12.000 vé.
Posušje gặp ai ở vòng tới?
Lịch đấu đưa Posušje tới cuộc chạm trán Sloboda Tuzla ngày 4/10/2026. Địa điểm là sân Stadion Mokri Dolac.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Dženan Haračić | Tiền đạo | Bosnia & Herzegovina |
| - | Vedad Garcevic | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| - | Božo Musa | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |
| - | Marcelo Kurevija | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |
| - | David Marković | Tiền đạo | Bosnia & Herzegovina |
| - | Cmiljan Petric | Tiền đạo | Bosnia & Herzegovina |
| - | Ivan Gabriel Pehar | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 1 | Antonio Soldo | Thủ môn | Bosnia & Herzegovina |
| 2 | Mate Lasic | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 2 | Franco Abrego | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Borna Filipović | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 4 | Darko Bašić | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 4 | Andro Kevilj | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 6 | Omar Pršeš | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 7 | Sadik Škrijelj | Tiền đạo | Bosnia & Herzegovina |
| 7 | Ivan Rebić | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 7 | Antonio Delač | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 8 | Mateo Bozic | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 9 | Gojko Jelić | Tiền đạo | Croatia |
| 11 | David Čamber | Tiền đạo | Bosnia & Herzegovina |
| 11 | Luka Vukoja | Tiền đạo | Bosnia & Herzegovina |
| 12 | Marko Galić | Thủ môn | Bosnia & Herzegovina |
| 19 | Duje Pešić | Tiền vệ | Croatia |
| 19 | Josip Vidović | Tiền đạo | Bosnia & Herzegovina |
| 20 | Josip Bešlić | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 21 | Marko Rezo | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 22 | Zvonimir Begić | Tiền vệ | Croatia |
| 28 | Luka Perko | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |