Progres Niederkorn
Luxembourg
Thứ hạng hiện tại Bảng BGL League
Progres Niederkorn đang xếp thứ 5 trên tổng 15 đội, với 16 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ Progres Niederkorn
Số bàn thua của Progres Niederkorn dừng ở 5 sau 8 trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2. Đội đang có hiệu số +8.
Vị trí của Progres Niederkorn mùa 18/19
Progres Niederkorn có 16 điểm sau 8 vòng. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận. Cụ thể là 5 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Progres Niederkorn
Lần ra sân gần đây nhất đưa Progres Niederkorn tới kết quả thắng Kopstal 33 7-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 13 bàn và nhận 4 bàn.
Progres Niederkorn trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Progres Niederkorn 2 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Các trận sân nhà cho ra 5 bàn thắng và 2 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 8 bàn thắng và 3 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Progres Niederkorn
Sân nhà của Progres Niederkorn, đội bóng Luxembourg, là Stade Jos Haupert. Khán đài có 2.800 chỗ ngồi.
Progres Niederkorn đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Progres Niederkorn nằm giữa Racing FC Union Luxembourg và UN Kaerjeng 97. Đội đầu bảng UNA Strassen đang hơn 8 điểm. Bảng đấu có tất cả 15 đội.
Trận kế tiếp của Progres Niederkorn
Progres Niederkorn sẽ làm khách của US Hostert vào ngày 11/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | André Barrela | Thủ môn | Luxembourg |
| 2 | M. Thill | Tiền vệ | |
| 7 | Jonathan Schmid | Tiền vệ | France |
| 11 | M. Gilgemann | Hậu vệ | |
| 13 | Souleymane Cissé | Hậu vệ | France |
| 14 | Cédric Sacras | Hậu vệ | Luxembourg |
| 15 | Thibaut Vion | Tiền đạo | France |
| 15 | Ricardo Delgado | Hậu vệ | Luxembourg |
| 17 | M. Camara | Tiền đạo | |
| 19 | Y. Bouche | Tiền đạo | |
| 23 | Clayton Duarte | Tiền vệ | Luxembourg |
| 23 | Mustapha Hadji | Tiền đạo | Morocco |
| 27 | Vincent Peugnet | Hậu vệ | France |
| 29 | M. Oger | Hậu vệ | |
| 29 | C. Kitenge | Tiền vệ | |
| 31 | João Alves Margato | Thủ môn | Luxembourg |
| 50 | Kenan Ndenge | Thủ môn | Belgium |
| 71 | F. Hoxha | Tiền đạo | |
| 72 | S. Pachecho | Thủ môn | |
| 73 | Adrian Ahmetxjekaj | Tiền vệ | Luxembourg |
| 77 | Ken Corral | Tiền đạo | Luxembourg |
| 80 | Kenan Avdusinovic | Tiền vệ | Luxembourg |
| 99 | Ibrahim Baradji | Tiền đạo | France |