Prostějov
Czech-Republic
Thứ hạng hiện tại Bảng C
Prostějov đang xếp thứ 2 trên tổng 4 đội, với 3 điểm sau 2 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Kerl | Thủ môn | Czechia |
| 2 | M. Kirschbaum | Hậu vệ | |
| 2 | A. Slama | Hậu vệ | |
| 3 | Lukáš Endl | Hậu vệ | Czechia |
| 4 | T. Ushiyama | Hậu vệ | |
| 5 | M. Kolarik | Hậu vệ | |
| 5 | D. Vagner | Tiền vệ | |
| 6 | Šimon Jalovičor | Tiền vệ | Czechia |
| 7 | Marek Polášek | Tiền vệ | Czechia |
| 8 | David Bauer | Tiền vệ | Czechia |
| 9 | J. Matoušek | Tiền vệ | |
| 10 | Marek Kejř | Tiền vệ | Czechia |
| 11 | A. Imrana | Tiền đạo | |
| 12 | Marek Halda | Tiền vệ | Czechia |
| 13 | M. Šindelář | Hậu vệ | |
| 14 | Denis Dziuba | Tiền vệ | Czechia |
| 15 | Denis Kramář | Tiền đạo | Czechia |
| 16 | P. Voleský | Tiền đạo | |
| 17 | A. Binar | Tiền vệ | |
| 18 | Marek Jaroň | Tiền vệ | Czechia |
| 18 | A. Struhar | Tiền đạo | |
| 19 | Dominik Fišer | Hậu vệ | Czech Republic |
| 21 | J. Kadlec | Hậu vệ | |
| 22 | M. Zapletal | Tiền vệ | |
| 23 | M. Surzyn | Hậu vệ | |
| 26 | E. Okeke | Tiền đạo | |
| 27 | P. Mikulec | Thủ môn | |
| 32 | Michal Černák | Tiền đạo | Czechia |
| 70 | J. Koudelka | Tiền đạo | |
| 79 | Šimon Polášek | Hậu vệ | Czechia |