Pusamania Borneo
Indonesia
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga 1
Pusamania Borneo đang xếp thứ 6 trên tổng 18 đội, với 6 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Pusamania Borneo: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Pusamania Borneo là một đội bóng Indonesia. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 25.000 vé.
Pusamania Borneo đang đứng thứ mấy?
Pusamania Borneo giữ vị trí thứ 6 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Phong độ gần đây của Pusamania Borneo
Ba trận gần nhất của Pusamania Borneo: thắng Bali United 1-0, thua Dewa United 1-3 và thắng Persijap 1-0. Số trận thắng trong 4 lần ra sân gần nhất là 2. Cán cân của loạt trận này là 3 bàn thắng so với 4 bàn thua.
Pusamania Borneo hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Pusamania Borneo đang hơn Arema FC 1 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Ngôi đầu của Dewa United còn xa 4 điểm.
Hàng công và hàng thủ Pusamania Borneo
Hàng thủ Pusamania Borneo đứng thứ 5, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 5 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số −1.
Trận kế tiếp của Pusamania Borneo
Lịch đấu đưa Pusamania Borneo tới cuộc chạm trán Java United ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | A. Figo | Hậu vệ | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ | South Africa |
| 6 | I. Zikrak | Tiền vệ | |
| 7 | Rodrigo Varanda | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Marcos Astina | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Rubio | Tiền đạo | Spain |
| 10 | J. Villa | Tiền vệ | |
| 12 | R. Marasabessy | Hậu vệ | Indonesia |
| 14 | Rei Okada | Hậu vệ | Japan |
| 15 | Sousa | Tiền vệ | Brazil |
| 16 | Komang Teguh | Hậu vệ | Indonesia |
| 17 | R. Fachgi | Tiền đạo | |
| 18 | Hugo Samir | Tiền đạo | Indonesia |
| 19 | M. Diarra | Tiền đạo | |
| 20 | Muhammad Ridho | Thủ môn | Indonesia |
| 23 | Caxambu | Hậu vệ | Brazil |
| 24 | Diego Michiels | Hậu vệ | Indonesia |
| 26 | Asgal Habib | Tiền đạo | |
| 27 | A. Setiawan | Thủ môn | |
| 33 | R. Adi | Hậu vệ | |
| 35 | Iago Mendonça | Hậu vệ | Brazil |
| 36 | Aditya Warman | Tiền vệ | Indonesia |
| 41 | Kadú | Thủ môn | Angola |
| 50 | Enero | Tiền vệ | |
| 53 | K. N'Goma | Tiền đạo | |
| 65 | Oliveira Gabriel | Tiền vệ | |
| 66 | D. Hardiansyah | Tiền vệ | Indonesia |
| 68 | Habibi Jusuf | Tiền đạo | |
| 77 | Christian | Hậu vệ | |
| 78 | M. Darmawan | Thủ môn | |
| 88 | Dika Kuswardani | Hậu vệ | Indonesia |
| 89 | Daniel Mikołajewski | Tiền vệ | Poland |
| 94 | Dika Nurdiansyah | Tiền đạo | Indonesia |
| 95 | Ibrah Ohorella | Hậu vệ | |
| 99 | O. Camara | Tiền đạo |