Logo Qizilqum

Qizilqum

Uzbekistan

Thứ hạng hiện tại Bảng Super League

Qizilqum đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 29 điểm sau 22 trận.

Thắng
9
Hoà
2
Thua
11
Bàn thắng
23
Bàn thua
30
Hiệu số
-7

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 7, 10/10 Super League

22:00
Qizilqum
Surkhon
--

Thứ 5, 15/10 Super League

22:00
Andijan
Qizilqum
--

CN, 25/10 Super League

23:00
Qizilqum
Lokomotiv
--

Kết quả gần đây

Thứ 2, 21/09 Super League

FT
Xorazm
Qizilqum
1 3

Thứ 5, 10/09 Super League

FT
Dinamo Samarqand
Qizilqum
1 0

Thứ 7, 05/09 Super League

FT
Qizilqum
Buxoro
3 2

Giới thiệu Qizilqum

Sân nhà của Qizilqum, đội bóng Uzbekistan, là Yoshlar Sport Majmuasi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là QIZ. Sân đón được 15.000 khán giả mỗi trận.

Vị trí của Qizilqum mùa 18/19

Sau 22 vòng, Qizilqum có 29 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Đội có 9 thắng, 2 hoà và 11 thua.

Phong độ gần đây của Qizilqum

Qizilqum khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Xorazm 3-1, thua Dinamo Samarqand 0-1 và thắng Buxoro 3-2. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 6 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.

Qizilqum chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?

Trên sân nhà Qizilqum thắng 6 trận, còn trên sân khách là 3 trận. Ở sân nhà, cán cân là 15 bàn ghi và 14 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 8 bàn thắng và 16 bàn thua.

Khoảng cách của Qizilqum với nhóm trên và nhóm dưới

Trên bảng xếp hạng, Qizilqum nằm giữa Dinamo Samarqand và Sogdiana. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội. Cách biệt với Neftchi là 22 điểm.

Sức mạnh ghi bàn của Qizilqum

Trung bình mỗi trận Qizilqum ghi 1,0 bàn và nhận 1,4 bàn. Đội đang có hiệu số −7. Số bàn ghi được xếp thứ 11 trong nhóm.

Qizilqum đá trận tiếp theo khi nào?

Đối thủ kế tiếp của Qizilqum là Surkhon, đá ngày 10/10/2026. Yoshlar Sport Majmuasi là nơi đón trận này.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 F. Rahmatov Thủ môn
1 S. Rahmatov Tiền vệ
4 I. Vahobov Hậu vệ
6 M. Usmonov Tiền vệ
7 F. Jumankuziev Tiền đạo
8 S. Rahmatullayev Tiền vệ
9 S. Turopov Tiền vệ
10 I. Kenzhaboev Tiền đạo
14 E. Otakulov Tiền vệ
15 N. Kumburović Hậu vệ
17 A. Muzaffarov Tiền vệ
18 A. Abdugafforov Tiền vệ
19 I. Kenzhaev Tiền vệ
20 B. Bozorov Tiền đạo
23 S. Shukurullayev Hậu vệ
30 O. Muydinov Tiền vệ
30 M. Qoldoshev Tiền đạo
31 Jambul Jighauri Tiền vệ Georgia
32 M. Boboqulov Tiền vệ
34 Grigol Chabradze Hậu vệ Georgia
40 N. Nematkhonov Hậu vệ
44 G. Rizakulov Hậu vệ
45 O. Ergashov Hậu vệ
47 Ruslan Roziyev Tiền đạo
70 Maykon Douglas Tiền vệ
71 A. Bakhshilloyev Tiền vệ
72 Jakhongir Mamatkulov Thủ môn
77 D. Rakhmatilloyev Tiền vệ
77 Diyor Rahmatilloyev Tiền vệ
78 F. Juraev Hậu vệ
88 Otabek Jo‘raqo‘ziev Tiền đạo
97 R. Paparyga Tiền đạo
99 K. Sayyotov Thủ môn