Qizilqum
Uzbekistan
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League
Qizilqum đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 29 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 2
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Qizilqum
Sân nhà của Qizilqum, đội bóng Uzbekistan, là Yoshlar Sport Majmuasi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là QIZ. Sân đón được 15.000 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Qizilqum mùa 18/19
Sau 22 vòng, Qizilqum có 29 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Đội có 9 thắng, 2 hoà và 11 thua.
Phong độ gần đây của Qizilqum
Qizilqum khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Xorazm 3-1, thua Dinamo Samarqand 0-1 và thắng Buxoro 3-2. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 6 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Qizilqum chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Qizilqum thắng 6 trận, còn trên sân khách là 3 trận. Ở sân nhà, cán cân là 15 bàn ghi và 14 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 8 bàn thắng và 16 bàn thua.
Khoảng cách của Qizilqum với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Qizilqum nằm giữa Dinamo Samarqand và Sogdiana. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội. Cách biệt với Neftchi là 22 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Qizilqum
Trung bình mỗi trận Qizilqum ghi 1,0 bàn và nhận 1,4 bàn. Đội đang có hiệu số −7. Số bàn ghi được xếp thứ 11 trong nhóm.
Qizilqum đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Qizilqum là Surkhon, đá ngày 10/10/2026. Yoshlar Sport Majmuasi là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Rahmatov | Thủ môn | |
| 1 | S. Rahmatov | Tiền vệ | |
| 4 | I. Vahobov | Hậu vệ | |
| 6 | M. Usmonov | Tiền vệ | |
| 7 | F. Jumankuziev | Tiền đạo | |
| 8 | S. Rahmatullayev | Tiền vệ | |
| 9 | S. Turopov | Tiền vệ | |
| 10 | I. Kenzhaboev | Tiền đạo | |
| 14 | E. Otakulov | Tiền vệ | |
| 15 | N. Kumburović | Hậu vệ | |
| 17 | A. Muzaffarov | Tiền vệ | |
| 18 | A. Abdugafforov | Tiền vệ | |
| 19 | I. Kenzhaev | Tiền vệ | |
| 20 | B. Bozorov | Tiền đạo | |
| 23 | S. Shukurullayev | Hậu vệ | |
| 30 | O. Muydinov | Tiền vệ | |
| 30 | M. Qoldoshev | Tiền đạo | |
| 31 | Jambul Jighauri | Tiền vệ | Georgia |
| 32 | M. Boboqulov | Tiền vệ | |
| 34 | Grigol Chabradze | Hậu vệ | Georgia |
| 40 | N. Nematkhonov | Hậu vệ | |
| 44 | G. Rizakulov | Hậu vệ | |
| 45 | O. Ergashov | Hậu vệ | |
| 47 | Ruslan Roziyev | Tiền đạo | |
| 70 | Maykon Douglas | Tiền vệ | |
| 71 | A. Bakhshilloyev | Tiền vệ | |
| 72 | Jakhongir Mamatkulov | Thủ môn | |
| 77 | D. Rakhmatilloyev | Tiền vệ | |
| 77 | Diyor Rahmatilloyev | Tiền vệ | |
| 78 | F. Juraev | Hậu vệ | |
| 88 | Otabek Jo‘raqo‘ziev | Tiền đạo | |
| 97 | R. Paparyga | Tiền đạo | |
| 99 | K. Sayyotov | Thủ môn |