Quevilly
France
Thứ hạng hiện tại Bảng National
Quevilly đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội, với 10 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Quevilly
Trận gần nhất, Quevilly hoà Amiens 1-1 trên sân nhà. Mạch bất bại hiện kéo dài 5 trận. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Quevilly đang đứng thứ mấy?
Mạch bất bại 5 trận đang giúp Quevilly đi lên. Đội có 2 thắng, 4 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
Sức mạnh ghi bàn của Quevilly
Cán cân bàn thắng bại của Quevilly đang là −2. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2.
Khác biệt sân bãi của Quevilly
Thành tích hai sân của Quevilly là 2 trận thắng sân nhà so với 0 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 1 bàn và nhận 5 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Khoảng cách của Quevilly với nhóm trên và nhóm dưới
Quevilly bằng điểm Le Puy Foot và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đầu bảng La Roche VF đang hơn 8 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
Giới thiệu Quevilly
Quevilly lấy Stade Robert Diochon ở Le Petit-Quevilly làm sân nhà. Khán đài có 12.018 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là QUE.
Đối thủ kế tiếp của Quevilly
Trận kế tiếp, Quevilly gặp Cannes trên sân khách ngày 4/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | M. Ros | Hậu vệ | |
| 3 | E. Hornech | Hậu vệ | |
| 4 | Romain Padovani | Tiền vệ | France |
| 5 | Y. Gaya | Hậu vệ | |
| 6 | E. Gafour | Tiền vệ | |
| 7 | S. Come Ruiz | Tiền vệ | |
| 8 | Warren Tchimbembé | Tiền vệ | Congo |
| 11 | D. Seck | Tiền đạo | |
| 14 | Mathys Jean-Marie | Tiền đạo | |
| 16 | M. Silistrie | Thủ môn | |
| 17 | Djibril Sarr | Tiền vệ | |
| 18 | M. Hamdi | Hậu vệ | |
| 19 | Youssef Gazzaoui | Hậu vệ | France |
| 20 | G. Capuano | Tiền đạo | |
| 21 | N. Bouekou | Tiền vệ | |
| 22 | R. Rosa | Tiền đạo | |
| 26 | V. Theresin | Hậu vệ | |
| 27 | T. Pionnier | Hậu vệ | |
| 28 | S. Mopila | Hậu vệ | |
| 29 | R. Silva | Tiền vệ | |
| 34 | J. Tshituka Songwe | Hậu vệ | |
| 34 | T. Da Costa | Tiền đạo | |
| 39 | N. Ndeke | Tiền vệ | |
| 40 | T. Viel | Thủ môn |