Racing Cordoba
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Racing Cordoba đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội, với 36 điểm sau 31 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 9
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Racing Cordoba
Hai vòng vừa rồi, Racing Cordoba hoà Godoy Cruz 2-2 và thua Deportivo Madryn 0-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Racing Cordoba trên bảng xếp hạng
Racing Cordoba mới có 36 điểm sau 31 vòng. Bảng có 18 đội tranh tài. Đội có 9 thắng, 9 hoà và 13 thua.
Racing Cordoba hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Racing Cordoba nằm giữa Defensores De Belgrano và San Telmo. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội. Ngôi đầu của Ferro Carril Oeste còn xa 25 điểm.
Racing Cordoba mạnh hơn ở sân nào?
Racing Cordoba nhận 14 bàn ở sân nhà và 24 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 7 bàn và nhận 24 bàn. Sân nhà đội ghi 21 bàn và nhận 14 bàn.
Giới thiệu Racing Cordoba
Racing Cordoba lấy Estadio Miguel Sancho ở Ciudad de Córdoba, Provincia de Córdoba làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là RAC. Sức chứa của sân là 22.000 chỗ.
Racing Cordoba ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Racing Cordoba đang là −10. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 17.
Racing Cordoba đá trận tiếp theo khi nào?
Central Norte là cái tên chờ Racing Cordoba ở vòng kế tiếp, ngày 5/10/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | B. Olivera | Thủ môn | |
| 2 | G. Aranda | Hậu vệ | |
| 3 | J. Bay | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | E. Diaz | Hậu vệ | |
| 4 | S. Rinaudo | Hậu vệ | |
| 4 | R. Chamorro | Hậu vệ | |
| 5 | Cristian Vega | Tiền vệ | Argentina |
| 5 | T. Kummer | Hậu vệ | |
| 6 | M. Gómez | Hậu vệ | |
| 6 | L. Avila | Tiền vệ | |
| 7 | M. Machado | Tiền vệ | |
| 8 | A. Olinick | Tiền vệ | |
| 9 | Sergio González | Tiền đạo | Argentina |
| 9 | Pablo Chavarría | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | F. Monticelli | Tiền vệ | |
| 11 | F. Taborda | Tiền đạo | |
| 12 | G. Laborda | Thủ môn | Argentina |
| 12 | V. Dutruel | Thủ môn | |
| 13 | L. Flores | Hậu vệ | |
| 13 | F. Martin | Hậu vệ | |
| 14 | G. Sánchez | Hậu vệ | |
| 14 | M. Sanchez | Hậu vệ | |
| 15 | A. Bustos | Tiền vệ | |
| 16 | G. Vega | Tiền vệ | |
| 17 | A. L. James | Tiền đạo | |
| 17 | M. Szumik | Tiền vệ | |
| 18 | L. Viano | Tiền đạo | |
| 19 | L. Cordoba | Tiền đạo | |
| 20 | R. Centurión | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | I. Valsangiácomo | Tiền đạo |