Radnik Surdulica
Serbia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
Radnik Surdulica đang xếp thứ 7 trên tổng 14 đội, với 14 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 5
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Radnik Surdulica
Trận gần nhất, Radnik Surdulica hoà FK Partizan 4-4 trên sân nhà. Mạch bất bại hiện kéo dài 4 trận. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Radnik Surdulica xếp hạng ra sao?
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Radnik Surdulica đi lên. Bảng có 14 đội tranh tài. Đội có 3 thắng, 5 hoà và 2 thua.
Radnik Surdulica tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 14 lần trước Radnik Surdulica mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −1. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 6.
Radnik Surdulica trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Radnik Surdulica 3 trận thắng, sân khách thêm 0 trận. Khi xa nhà, đội có 3 bàn thắng và 8 bàn thua. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Vị trí Radnik Surdulica so với phần còn lại của bảng
Radnik Surdulica bằng điểm Železničar Pančevo và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với FK Crvena Zvezda là 14 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 14 đội.
Hồ sơ đội bóng Radnik Surdulica
Radnik Surdulica lấy EFBET Stadion ở Surdulica làm sân nhà. Khán đài có 3.500 chỗ ngồi.
Radnik Surdulica gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Radnik Surdulica gặp IMT Novi Beograd trên sân khách ngày 10/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Samurović | Thủ môn | |
| 2 | T. Sonha | Hậu vệ | |
| 3 | L. Zorić | Hậu vệ | |
| 5 | M. Popović | Tiền vệ | |
| 6 | David Stojanović | Hậu vệ | |
| 7 | D. Stojanović | Tiền vệ | |
| 9 | V. Bogdanović | Tiền đạo | |
| 10 | Ryonosuke Ohori | Tiền vệ | |
| 11 | Tom Kljun | Tiền đạo | |
| 14 | Uroš Ilić | Hậu vệ | |
| 20 | L. Jovanovic | Tiền đạo | |
| 21 | U. Filipovic | Hậu vệ | |
| 22 | U. Lazić | Hậu vệ | |
| 23 | Lazar Radojicic | Thủ môn | |
| 25 | Teo Lakić | Tiền đạo | |
| 28 | A. Pejović | Tiền vệ | |
| 30 | M. Novaković | Tiền vệ | |
| 37 | S. Abubakar | Hậu vệ | |
| 44 | A. Milicevic | Tiền đạo | |
| 45 | Rafael Silva | Hậu vệ | |
| 47 | D. Dobrovolski | Tiền vệ | |
| 49 | D. Markočević | Tiền đạo | |
| 55 | M. Dzangarovski | Tiền đạo | |
| 88 | Đ. Jovanović | Tiền vệ | |
| 91 | Stefan Vidaković | Tiền đạo | |
| 92 | A. Kosiah | Tiền đạo | |
| 99 | S. Randjelovic | Thủ môn |