Rasi Salai United
Thailand
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Rasi Salai United đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội, với 1 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Rasi Salai United là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Rasi Salai United, đội bóng Thái Lan, là Sisaket Provincial Stadium. Sân đón được 15.000 khán giả mỗi trận.
Rasi Salai United trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Rasi Salai United ở vị trí thứ 14. Bảng có 16 đội tranh tài. Thành tích mùa 18/19 là 1 hoà, 2 thua và chưa thắng trận nào.
Kết quả các trận gần nhất của Rasi Salai United
Trận gần nhất, Rasi Salai United hoà Lamphun Warrior 1-1 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 6 bàn thua.
Rasi Salai United hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Rasi Salai United và Lamphun Warrior đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội. Muốn vượt Sisaket United, đội cần bù 2 điểm.
Rasi Salai United tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 4 lần trước Rasi Salai United mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm.
Rasi Salai United gặp ai ở vòng tới?
Rasi Salai United sẽ làm khách của Uthai Thani vào ngày 10/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Chirasak Srisopa | Hậu vệ | |
| - | Thanachianchot Rojtearawanich | Tiền đạo | |
| 1 | Kiattisak Pimyotha | Thủ môn | |
| 2 | N. Malapun | Hậu vệ | |
| 4 | Chotika Mueanta | Hậu vệ | |
| 5 | Mesquita Ramon | Hậu vệ | |
| 6 | S. Kunmee | Tiền đạo | |
| 7 | Y. Watanabe | Tiền vệ | |
| 8 | Nathchanon Yongsakool | Tiền vệ | |
| 9 | Kim Ji-Min | Tiền đạo | |
| 10 | Gilberto Macena | Tiền đạo | |
| 11 | Ricardo Cardoso | Tiền đạo | |
| 12 | Gabriel Bernard | Thủ môn | |
| 13 | Supasorn Somkidlert | Thủ môn | |
| 16 | Natthaphob Chaimongkhon | Hậu vệ | |
| 17 | A. Sakaekum | Tiền đạo | |
| 19 | Aphisit Nusonsala | Hậu vệ | |
| 23 | Jirawat Chingchaiyaphum | Tiền vệ | |
| 26 | N. Orji | Hậu vệ | |
| 28 | Thanongsak Khrutthasarn | Tiền vệ | |
| 30 | Thitiphong Photumtha | Hậu vệ | |
| 32 | S. Pongsuwan | Tiền vệ | |
| 35 | M. Panigazzi | Tiền vệ | |
| 39 | J. Palapon | Tiền đạo | |
| 44 | W. Kongsinkaew | Tiền đạo | |
| 72 | Yingyong Butngam | Hậu vệ | |
| 77 | N. Yongsakool | Tiền đạo | |
| 80 | Gabriel Davis | Tiền vệ | |
| 93 | P. Petra | Hậu vệ | |
| 97 | P. Wongsa | Tiền vệ | |
| 99 | Sakkongpop Sukprasert | Thủ môn |