Real Betis II
Spain
Thứ hạng hiện tại Bảng 4
Real Betis II đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 10 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 24/25 của Real Betis II
Real Betis II xếp thứ 4 và chỉ kém ngôi đầu -1 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 10 thắng, 9 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận.
Khoảng cách của Real Betis II với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Real Betis II nằm giữa Real Murcia và Yeclano. Bảng đấu có tất cả 20 đội.
Real Betis II qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Real Betis II: thắng Linares Deportivo 4-0, thắng Badajoz 1-0 và hoà Antoniano 0-0. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 4. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Real Betis II mạnh hơn ở sân nào?
Real Betis II nhận 8 bàn ở sân nhà và 14 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 12 bàn thắng và 14 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 21 bàn ghi và 8 bàn thua.
Sức mạnh ghi bàn của Real Betis II
Trung bình mỗi trận Real Betis II ghi 1,4 bàn và nhận 0,9 bàn. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm.
Sân nhà và giải đấu của Real Betis II
Real Betis II là một đội bóng Tây Ban Nha. Sân đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | O. Masque | Hậu vệ | |
| 3 | Ian Forns | Hậu vệ | |
| 7 | R. Oya | Hậu vệ | |
| 8 | Ricardo Fúnez | Tiền vệ | |
| 10 | Ivan Corralejo | Tiền vệ | |
| 10 | F. Sanchez | Tiền vệ | |
| 11 | R. De Sa Abreu | Tiền đạo | |
| 12 | F. Embalo | Hậu vệ | |
| 14 | K. Sosu | Tiền đạo | |
| 16 | G. Sorroche | Tiền vệ | |
| 17 | Rodrigo Marina | Tiền đạo | |
| 18 | F. Batan | Tiền đạo | |
| 20 | Cristobal Muñoz López | Tiền vệ | |
| 21 | J. Oreiro | Hậu vệ | |
| 22 | B. Alonso | Tiền đạo | |
| 27 | J. A. Morante | Tiền đạo | |
| 29 | A. Martin | Tiền vệ | |
| 30 | M. H. Kamara | Tiền đạo | |
| 31 | Manu González | Thủ môn | |
| 33 | C. De Roa | Hậu vệ | |
| 40 | M. A. Romero | Tiền vệ | |
| 40 | A. de Pablo | Thủ môn | |
| 44 | A. Gonzalez | Tiền đạo | |
| 45 | E. Ngoran | Hậu vệ |