Real Kashmir
India
Thứ hạng hiện tại Bảng I-League , Relegation Group
Real Kashmir đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội, với 6 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Real Kashmir mùa 19/20
Cuộc chiến trụ hạng đang có Real Kashmir, đội đứng thứ 8. Cụ thể là 2 thắng, 2 hoà và 5 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,9 điểm.
Khoảng cách của Real Kashmir với nhóm trên và nhóm dưới
Real Kashmir và Gokulam đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Diamond Harbour còn xa 14 điểm. Bảng đấu có tất cả 10 đội.
Real Kashmir thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Real Kashmir tới kết quả thắng Aizawl 2-1. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Trong đó có 5 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của Real Kashmir
Real Kashmir ghi 13 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 13 bàn và nhận 10 bàn. Sân khách đội ghi 7 bàn và nhận 8 bàn.
Real Kashmir ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Real Kashmir đứng thứ 5, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +1. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm.
Real Kashmir là đội bóng nước nào?
Real Kashmir lấy TRC Polo Synthetic Turf Ground ở Srinagar, Jammu and Kashmir làm sân nhà. Khán đài có 15.000 chỗ ngồi.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Ahmad | Thủ môn | |
| 5 | M. Oshie | Tiền vệ | |
| 6 | Hyder Yousuf | Tiền vệ | India |
| 6 | M. Mittal | Tiền vệ | |
| 9 | Marcus Joseph | Tiền đạo | Trinidad and Tobago |
| 11 | Ateeb Dar | Tiền đạo | India |
| 12 | Huzafah Dar | Tiền vệ | India |
| 17 | T. Brown | Tiền đạo | |
| 17 | H. Bashir | Tiền đạo | |
| 20 | Kamal Issah Sissoko | Tiền vệ | Ghana |
| 22 | O. Singh | Hậu vệ | |
| 25 | S. Haokip | Tiền đạo | |
| 25 | S. Tiwari | Tiền đạo | |
| 27 | J. Lalvenhima | Tiền đạo | |
| 30 | A. Basharat | Tiền vệ | |
| 31 | M. Thangalakath | Hậu vệ | |
| 52 | J. Kithan | Thủ môn | |
| 90 | Christian Moses | Tiền vệ | Sierra Leone |
| 99 | J. Sorokhaibam | Thủ môn |