Real Santander
Colombia
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera B: Clausura
Real Santander đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội, với 12 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 6
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Real Santander
Sau 25 vòng, Real Santander mới gom được 19 điểm. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này.
Cuộc đua quanh vị trí của Real Santander
Real Santander và Leones FC đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Internacional Palmira đang hơn 37 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Phong độ gần đây của Real Santander
Trận gần nhất, Real Santander hoà Tigres FC 1-1 trên sân khách. Mạch không thắng hiện kéo dài 4 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Real Santander
Thành tích hai sân của Real Santander là 3 trận thắng sân nhà so với 0 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 21 bàn. Các trận sân nhà cho ra 16 bàn thắng và 17 bàn thua.
Real Santander là đội bóng nước nào?
Real Santander lấy Estadio de Fútbol Erwin O'Neil ở San Andrés y Providencia làm sân nhà. Sức chứa của sân là 3.000 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là REA.
Hàng công và hàng thủ Real Santander
Lưới đối phương rung lên 21 lần trước Real Santander mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 14. Đội đang có hiệu số −17.
Real Santander gặp ai ở vòng tới?
Union Magdalena là cái tên chờ Real Santander ở vòng kế tiếp, ngày 4/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Lazaro | Thủ môn | |
| 2 | J. Perez | Hậu vệ | |
| 2 | J. Perez | Hậu vệ | |
| 3 | N. Duran | Hậu vệ | |
| 4 | Y. Velasco | Tiền vệ | |
| 5 | J. Holguín | Hậu vệ | |
| 6 | A. Ariza | Hậu vệ | |
| 6 | D. F. Ruiz Bravo | Tiền vệ | |
| 7 | J. Rueda | Tiền đạo | |
| 9 | P. Rodríguez | Hậu vệ | |
| 9 | S. Rey | Tiền đạo | |
| 10 | F. I. Rivera Mendoza | Tiền vệ | |
| 11 | M. Perez | Tiền vệ | |
| 13 | Luys Caicedo | Hậu vệ | |
| 14 | J. Garcia | Hậu vệ | |
| 14 | J. P. Garcia Habib | Hậu vệ | |
| 15 | J. Ararat | Tiền đạo | |
| 16 | Jordi Hernández | Hậu vệ | |
| 18 | Y. Neira | Hậu vệ | |
| 19 | S. Ahumada | Tiền đạo | |
| 20 | H. Salas | Tiền đạo | |
| 22 | Y. Ramos | Thủ môn | |
| 23 | B. Moreno | Tiền vệ | |
| 24 | L. Rangel | Hậu vệ | |
| 25 | A. Segura | Tiền đạo | |
| 26 | B. Roman | Hậu vệ | |
| 27 | J. Guillen | Tiền đạo | |
| 29 | J. Carrasco | Tiền vệ | |
| 30 | Jorge Pérez | Tiền vệ | |
| 31 | D. Tapia | Hậu vệ | |
| 34 | J. Villamizar | Hậu vệ | |
| 37 | J. Delgado | Tiền đạo | |
| 41 | E. E. Chacon Bonilla | Hậu vệ | |
| 43 | A. Hurtado | Tiền đạo |