Renate
Italy
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone A
Renate đang xếp thứ 20 trên tổng 20 đội, với 2 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Renate trên bảng xếp hạng
Sau 7 vòng, Renate mới gom được 2 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,3 điểm. Cụ thể là 2 hoà, 5 thua và chưa thắng trận nào.
Khoảng cách của Renate với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Renate tới Cittadella ở ngôi đầu là 19 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 20 đội. Muốn vượt Giana Erminio, đội cần bù 1 điểm.
Renate qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Renate tới kết quả thua Treviso 0-1. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 7. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Renate mạnh hơn ở sân nào?
Renate nhận 4 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 4 bàn thắng và 7 bàn thua. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Renate: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Renate lấy Stadio Mino Favini ở Meda làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 3.000 vé. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là REN.
Hàng công và hàng thủ Renate
Hàng thủ Renate đứng thứ 16, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 16 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −6.
Renate gặp ai ở vòng tới?
Ngày 4/10/2026, Renate bước vào cuộc đấu với Ospitaletto. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Anacoura | Thủ môn | |
| 2 | R. De Zen | Hậu vệ | |
| 4 | F. Vigano | Hậu vệ | |
| 5 | S. Auriletto | Hậu vệ | |
| 7 | J. Italeng | Tiền đạo | |
| 8 | S. Dore | Tiền vệ | |
| 9 | Ó. Karlsson | Tiền đạo | |
| 10 | Samuele Careccia | Tiền vệ | |
| 11 | A. Delcarro | Tiền vệ | |
| 12 | Andrea Bartoccioni | Thủ môn | |
| 13 | A. Moțoc | Hậu vệ | |
| 14 | M. Calì | Tiền vệ | |
| 15 | M. Suárez | Hậu vệ | |
| 17 | A. Bonetti | Tiền vệ | |
| 20 | S. Zalazar | Tiền đạo | |
| 21 | C. Riviera | Hậu vệ | |
| 22 | Rossi | Thủ môn | |
| 23 | L. Gobbo | Hậu vệ | |
| 25 | F. Vassallo | Tiền vệ | |
| 29 | T. Botrini | Hậu vệ | |
| 30 | M. Avella | Thủ môn | |
| 33 | M. Tempre | Hậu vệ | |
| 47 | L. Kerrigan | Tiền đạo | |
| 61 | R. Polp | Thủ môn | |
| 71 | P. Ruiz Giraldo | Tiền đạo | |
| 72 | G. Mastromonaco | Tiền vệ | |
| 73 | Gabriele Minotti | Hậu vệ | |
| 92 | N. Anelli | Tiền đạo | |
| 97 | Mbarick Fall | Tiền đạo |