Rēzekne FA
Latvia
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Liga
Rēzekne FA đang xếp thứ 14 trên tổng 14 đội , với 6 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 17
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 64
- Hiệu số
- -47
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Rēzekne FA mùa 18/19
Rēzekne FA xếp thứ 14 trong số 14 đội. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,3 điểm. Cụ thể là 1 thắng, 3 hoà và 17 thua.
Vị trí Rēzekne FA so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Rēzekne FA tới Metta / LU ở ngôi đầu là 48 điểm. Bảng đấu có tất cả 14 đội. Muốn vượt Rīgas FS II, đội cần bù 9 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Rēzekne FA
Trận gần nhất, Rēzekne FA thua Tukums II 1-3 trên sân khách. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 12.
Thành tích sân nhà và sân khách của Rēzekne FA
Rēzekne FA ghi 13 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 4 bàn thắng và 32 bàn thua. Sân nhà đội ghi 13 bàn và nhận 32 bàn.
Giới thiệu Rēzekne FA
Sân nhà của Rēzekne FA, đội bóng Latvia, là Sporta Aģentūras Stadions. Sân đón được 978 khán giả mỗi trận.
Hàng công và hàng thủ Rēzekne FA
Hàng thủ Rēzekne FA đứng thứ 14, trung bình nhận 3,0 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 14 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 14.
Lịch thi đấu sắp tới của Rēzekne FA
Lịch đấu đưa Rēzekne FA tới cuộc chạm trán Riga FC II ngày 11/10/2026. Còn 13 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Abdulrazak Shehu | Midfielder | |
| 2 | E. Romanovs | Defender | |
| 3 | R. Hscanovics | Defender | |
| 6 | A. Kedrins | Midfielder | |
| 8 | R. Plotka | Defender | |
| 8 | A. Kovalovs | Midfielder | |
| 10 | A. Petrovs | Attacker | |
| 13 | R. Jierkis | Midfielder | |
| 14 | D. Visnakovs | Midfielder | |
| 15 | P. Ivenkovs | Midfielder | |
| 16 | A. Maslobojevs | Goalkeeper | |
| 18 | A. Galajs | Attacker | |
| 21 | K. Zencenko | Midfielder | |
| 22 | G. Timofejevs | Midfielder | |
| 23 | G. Silkans | Goalkeeper | |
| 26 | R. Buks | Midfielder | |
| 26 | V. Aborkins | Attacker | |
| 29 | A. Bogdanovs | Defender | |
| 30 | N. Bovkuns | Defender | |
| 35 | R. Samuilics | Midfielder |