Rheindorf Altach II
Austria
Thứ hạng hiện tại Bảng West
Rheindorf Altach II đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội, với 6 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Rheindorf Altach II xếp hạng ra sao?
Sau 9 vòng, Rheindorf Altach II mới gom được 6 điểm. Cụ thể là 1 thắng, 3 hoà và 5 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận.
Rheindorf Altach II hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Rheindorf Altach II và Lustenau đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Hohenems còn xa 18 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Rheindorf Altach II thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Rheindorf Altach II tới kết quả thua Kitzbühel 0-4. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 5. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của Rheindorf Altach II
Rheindorf Altach II ghi 8 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 13 bàn. Sân nhà đội ghi 8 bàn và nhận 10 bàn.
Sân nhà và giải đấu của Rheindorf Altach II
Rheindorf Altach II là một đội bóng Áo. Người hâm mộ quen gọi đội là ALT. Sức chứa của sân là 8.500 chỗ.
Hàng công và hàng thủ Rheindorf Altach II
Hàng công Rheindorf Altach II đứng thứ 9 với 1,6 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −9. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm.
Rheindorf Altach II gặp ai ở vòng tới?
Ngày 3/10/2026, Rheindorf Altach II bước vào cuộc đấu với Hohenems. Đội còn 4 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Salih Muslioski | Tiền vệ | North Macedonia |
| - | Felix Oberwaditzer | Hậu vệ | Austria |
| - | Noah Ender | Thủ môn | Austria |
| - | Fabio Neuschmied | Tiền đạo | Austria |
| - | Niklas Thalmann | Hậu vệ | Austria |
| - | Dogukan Sismanlar | Tiền vệ | Austria |
| - | Yannik Gruber | Hậu vệ | Austria |
| - | Salif Tietietta | Tiền vệ | Burkina Faso |
| - | Leon Petrovic | Thủ môn | Croatia |
| - | Melvin Hanak | Tiền đạo | Switzerland |
| - | Keyan Yilmaz | Hậu vệ | Austria |
| - | Alexander Tipotsch | Tiền đạo | Austria |
| - | Nicolas Maretic | Tiền vệ | Austria |
| - | Samuel Kelemen | Tiền vệ | Austria |
| - | Mike De Man | Hậu vệ | Austria |
| - | Amir Abdiji | Hậu vệ | Switzerland |
| - | Timo Müller | Hậu vệ | Austria |
| - | Tristan Kuster | Hậu vệ | Switzerland |
| - | Utku Isik | Tiền vệ | Türkiye |
| - | Ilijas Hodzic | Tiền vệ | Austria |
| - | Adrian Magnus Vonbrül | Tiền vệ | Austria |
| - | Nemanja Krstovic | Tiền vệ | Austria |
| - | Adnel Mahic | Tiền đạo | Austria |
| 26 | Emre Yabantas | Tiền vệ | Austria |
| 26 | Erkin Yalcin | Tiền đạo | Austria |
| 27 | Filip Milojevic | Tiền vệ | Austria |
| 29 | Diego Madritsch | Tiền vệ | Austria |
| 33 | Paul Piffer | Thủ môn | Austria |