Rhode Island FC
USA
Thứ hạng USL Championship
Rhode Island FC đang xếp thứ 18 trên tổng 25 đội tại USL Championship, với 32 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 5
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Rhode Island FC
Rhode Island FC là một đội bóng Mỹ. Đây là một đại diện của bóng đá Mỹ. Người hâm mộ quen gọi đội là Rhode Island.
Rhode Island FC trên bảng xếp hạng USL Championship
Bảng xếp hạng USL Championship ghi tên Rhode Island FC ở vị trí thứ 18. Bảng có 25 đội tranh tài. Thành tích mùa 2026 là 9 thắng, 5 hoà và 9 thua.
Mạch trận hiện thời của Rhode Island FC
Gần đây Rhode Island FC thua Miami FC 1-2 trên sân nhà và thắng SC Jacksonville 3-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Rhode Island FC mạnh hơn ở sân nào?
Rhode Island FC nhận 11 bàn ở sân nhà và 15 bàn khi làm khách. Các trận sân nhà cho ra 20 bàn thắng và 11 bàn thua. Sân khách đội ghi 15 bàn và nhận 15 bàn.
Rhode Island FC đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Rhode Island FC nằm giữa Las Vegas Lights và Oakland Roots SC. Cách biệt với FC Tampa Bay Rowdies là 19 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 25 đội.
Rhode Island FC trông vào ai trên hàng công?
Rhode Island FC đang trông nhiều vào Jojea Kwizera, người đã ghi 6 bàn. Số lần góp mặt là 22 trận. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 2 đường kiến tạo.
Sức mạnh ghi bàn của Rhode Island FC
Số bàn thua của Rhode Island FC dừng ở 26 sau 23 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm. Đội đang có hiệu số +9.
Lịch thi đấu sắp tới của Rhode Island FC
Đối thủ kế tiếp của Rhode Island FC tại USL Championship là Charleston Battery, đá ngày 27/9/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Koke | Thủ môn | Spain |
| 2 | Daniel Rovira | Hậu vệ | Colombia |
| 3 | Aldair Sanchez | Hậu vệ | USA |
| 4 | Hugo Bacharach | Tiền vệ | Spain |
| 5 | Grant Stoneman | Hậu vệ | USA |
| 7 | Dwayne Atkinson | Tiền đạo | Jamaica |
| 8 | Leo Afonso | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Agustín Rodríguez | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Noah Fuson | Tiền đạo | USA |
| 13 | Will Meyer | Thủ môn | USA |
| 14 | Yutaro Tsukada | Tiền vệ | Japan |
| 15 | Frank Nodarse | Hậu vệ | Cuba |
| 16 | Eric Klein | Tiền vệ | USA |
| 17 | Jojea Kwizera | Tiền vệ | Rwanda |
| 18 | Osman Foyo | Tiền đạo | England |
| 19 | Kevin Vang | Tiền vệ | USA |
| 20 | Jamin Gogo Peters | Tiền vệ | USA |
| 21 | Zachary Herivaux | Tiền vệ | Haiti |
| 22 | Nicholas Scardina | Hậu vệ | USA |
| 24 | Karifa Yao | Hậu vệ | Canada |
| 25 | CJ Williams | Hậu vệ | USA |
| 29 | Jacob Castro | Thủ môn | USA |
| 30 | Kevin Medina | ||
| 37 | Stas Kornzeniowski | Tiền đạo | USA |
| 77 | Amos Shapiro-Thompson | Tiền vệ | USA |