Rhyl
Wales
Thứ hạng hiện tại Bảng North
Rhyl đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 10 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Rhyl: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Rhyl lấy The Educate Group Stadium ở Y Rhyl / Rhyl, Denbighshire làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 3.800 vé. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là RHY.
Rhyl xếp hạng ra sao?
Sau 9 vòng, Rhyl có 10 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 4 hoà và 3 thua.
Mạch trận hiện thời của Rhyl
Gần đây Rhyl thua Gresford Athletic 1-3 trên sân khách và hoà Buckley Town 3-3. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 14 bàn và nhận 14 bàn.
Rhyl đang bám đuổi những ai?
Rhyl đang hơn Denbigh Town 3 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Phía trên là Llanuwchllyn, cách 1 điểm.
Khác biệt sân bãi của Rhyl
Thành tích hai sân của Rhyl là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 9 bàn và nhận 9 bàn. Khi xa nhà, đội có 6 bàn thắng và 7 bàn thua.
Sức mạnh ghi bàn của Rhyl
Trung bình mỗi trận Rhyl ghi 1,7 bàn và nhận 1,8 bàn. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 10. Khung thành đội đứng thứ 8 về độ an toàn trong nhóm.
Rhyl đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Rhyl là Brickfield Rangers, đá ngày 3/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân The Educate Group Stadium.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | B. Lawrence | Tiền vệ | |
| 3 | B. Holmes | Hậu vệ | |
| 4 | T. Kemp | Tiền vệ | |
| 5 | Mohamud Ali Mohamed | Hậu vệ | Somalia |
| 5 | R. Fairhurst | Hậu vệ | |
| 6 | R. Austin | Hậu vệ | |
| 6 | R. Hewitt | Tiền vệ | |
| 7 | M. Murray | Tiền vệ | |
| 8 | B. Lightfoot | Tiền vệ | |
| 11 | J. Jones | Tiền đạo | |
| 11 | A. Jones | Tiền đạo | |
| 12 | J. Farr | Tiền vệ | |
| 13 | H. Salisbury-Williams | Thủ môn | |
| 14 | D. Kiwanda | Tiền vệ | |
| 15 | Sam Duffy | Tiền đạo | |
| 16 | O. Fiedor | Tiền vệ | |
| 17 | J. Foulkes | Tiền vệ | |
| 18 | S. Plesca | Tiền đạo | |
| 23 | D. Cockerline | Tiền đạo | |
| 46 | Bradley Barnes | Tiền vệ |