Ried
Austria
Thứ hạng hiện tại Bảng Bundesliga
Ried đang xếp thứ 5 trên tổng 12 đội , với 8 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ried là đội bóng nước nào?
Ried lấy Innviertel Arena ở Ried Im Innkreis làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là RIE. Khán đài có 7.680 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Ried
Sau 7 vòng, Ried có 8 điểm. Bảng có 12 đội tranh tài. Cụ thể là 2 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Ried qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Ried tới kết quả thắng Wolfsberger AC 4-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận.
Ried mạnh hơn ở sân nào?
Ried nhận 4 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 4 bàn thắng và 8 bàn thua. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Vị trí Ried so với phần còn lại của bảng
Ried và TSV Hartberg đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội. Muốn vượt Sturm Graz, đội cần bù 3 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Ried
Hàng công Ried đứng thứ 4 với 1,6 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Ried
Ngày 10/10/2026, Ried bước vào cuộc đấu với WSG Wattens. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | E. Krain | Attacker | |
| - | S. Schwaiger | Defender | |
| 1 | A. Leitner | Goalkeeper | |
| 4 | M. Kreuzriegler | Defender | |
| 4 | L. Malicsek | Defender | |
| 5 | D. Radonjic | Defender | |
| 6 | Y. Maart | Midfielder | |
| 7 | O. Sorg | Defender | |
| 8 | M. Rasner | Midfielder | |
| 9 | B. Gschweidl | Attacker | |
| 9 | N. Sissoko | Attacker | |
| 10 | J. Nasrawe | Midfielder | |
| 11 | J. Rhodes | Attacker | |
| 12 | A. Bajić | Attacker | |
| 15 | J. Boguo | Attacker | |
| 17 | P. Pomer | Midfielder | |
| 18 | F. Rossdorfer | Midfielder | |
| 19 | T. Lund Jensen | Midfielder | |
| 21 | T. Kusanovic | Attacker | |
| 22 | S. Schwab | Midfielder | |
| 22 | Conrad Scholl | Midfielder | |
| 28 | S. Chukwudi | Defender | |
| 29 | L. Capan | Defender | |
| 30 | O. Steurer | Defender | |
| 33 | A. Goiginger | Defender | |
| 34 | D. Stöger | Goalkeeper | |
| 36 | S. Abubakar | Attacker | |
| 38 | Nermin Mesic | Midfielder | |
| 40 | Leonit Zeqiri | Midfielder | |
| 42 | Fabian Lechner | Midfielder | |
| 47 | Evan Eghosa Aisowieren | Attacker | |
| 48 | R. Pesu | Attacker | |
| 77 | F. Wimmer | Goalkeeper | |
| 92 | I. Kiese Thelin | Attacker |