Riga FC II
Latvia
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Liga
Riga FC II đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội, với 26 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 5
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 29
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Riga FC II
Trận gần nhất, Riga FC II hoà Mārupe 0-0 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận.
Riga FC II đang đứng thứ mấy?
Riga FC II đang có mạch bất bại 4 trận và đứng thứ 8. Đội có 7 thắng, 5 hoà và 9 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận.
Riga FC II tấn công, phòng ngự ra sao?
Riga FC II ghi 29 bàn và để thủng lưới 37 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8.
Riga FC II mạnh hơn ở sân nào?
Riga FC II nhận 19 bàn ở sân nhà và 18 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 9 bàn thắng và 18 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 20 bàn ghi và 19 bàn thua.
Vị trí Riga FC II so với phần còn lại của bảng
Riga FC II bằng điểm Skanste và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội. Super Nova 2 bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Riga FC II: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Mežaparks Sports Village, sân nhà của Riga FC II, chứa được 1.500 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 1.500 vé.
Đối thủ kế tiếp của Riga FC II
Rēzekne FA là cái tên chờ Riga FC II ở vòng kế tiếp, ngày 11/10/2026. Đội còn 13 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Abdoul Toure | Hậu vệ | |
| - | Abdu Mandeke | Tiền vệ | Tanzania |
| 2 | R. Zemitis | Hậu vệ | |
| 5 | L. Sindlers | Hậu vệ | |
| 7 | R. Ozolins | Tiền đạo | |
| 8 | M. Blaubergs | Tiền đạo | |
| 9 | D. Nazarovs | Tiền đạo | |
| 9 | N. Voitiskis | Tiền đạo | |
| 11 | Brian Peña | Tiền vệ | Spain |
| 11 | N. Prudchenko | Tiền vệ | |
| 12 | Kārlis Keziks | Thủ môn | Latvia |
| 15 | F. Girgens | Tiền vệ | |
| 18 | N. Fedosejevs | Hậu vệ | |
| 21 | D. Kalinovs | Hậu vệ | |
| 22 | D. Avdejevs | Tiền đạo | |
| 27 | Emīls Birka | Hậu vệ | Latvia |
| 28 | J. Blazevics | Hậu vệ | |
| 44 | Mārcis Kazainis | Thủ môn | Latvia |
| 47 | K. Johnson | Tiền đạo |