Logo Riga FC II

Riga FC II

Latvia

Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Liga

Riga FC II đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội, với 26 điểm sau 21 trận.

Thắng
7
Hoà
5
Thua
9
Bàn thắng
29
Bàn thua
37
Hiệu số
-8

Lịch thi đấu sắp tới

CN, 11/10 1. Liga

22:00
Logo Riga FC II Riga FC II
Logo Rēzekne FA Rēzekne FA
--

Thứ 7, 17/10 1. Liga

19:00
Logo Smiltene Smiltene
Logo Riga FC II Riga FC II
--

CN, 25/10 1. Liga

23:00
Logo Riga FC II Riga FC II
Logo Rīgas FS II Rīgas FS II
--

Kết quả gần đây

CN, 20/09 1. Liga

FT
Logo Mārupe Mārupe
Logo Riga FC II Riga FC II
0 0

CN, 13/09 1. Liga

FT
Logo Riga FC II Riga FC II
Logo Leevon / PPK Leevon / PPK
1 1

Thứ 2, 07/09 1. Liga

FT
Logo Riga FC II Riga FC II
Logo Skanste Skanste
3 2

Phong độ gần đây của Riga FC II

Trận gần nhất, Riga FC II hoà Mārupe 0-0 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận.

Riga FC II đang đứng thứ mấy?

Riga FC II đang có mạch bất bại 4 trận và đứng thứ 8. Đội có 7 thắng, 5 hoà và 9 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận.

Riga FC II tấn công, phòng ngự ra sao?

Riga FC II ghi 29 bàn và để thủng lưới 37 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8.

Riga FC II mạnh hơn ở sân nào?

Riga FC II nhận 19 bàn ở sân nhà và 18 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 9 bàn thắng và 18 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 20 bàn ghi và 19 bàn thua.

Vị trí Riga FC II so với phần còn lại của bảng

Riga FC II bằng điểm Skanste và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội. Super Nova 2 bám sát với khoảng cách 1 điểm.

Riga FC II: quốc gia, giải đấu và sân nhà

Mežaparks Sports Village, sân nhà của Riga FC II, chứa được 1.500 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 1.500 vé.

Đối thủ kế tiếp của Riga FC II

Rēzekne FA là cái tên chờ Riga FC II ở vòng kế tiếp, ngày 11/10/2026. Đội còn 13 ngày chuẩn bị.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
- Abdoul Toure Hậu vệ
- Abdu Mandeke Tiền vệ Tanzania
2 R. Zemitis Hậu vệ
5 L. Sindlers Hậu vệ
7 R. Ozolins Tiền đạo
8 M. Blaubergs Tiền đạo
9 D. Nazarovs Tiền đạo
9 N. Voitiskis Tiền đạo
11 Brian Peña Tiền vệ Spain
11 N. Prudchenko Tiền vệ
12 Kārlis Keziks Thủ môn Latvia
15 F. Girgens Tiền vệ
18 N. Fedosejevs Hậu vệ
21 D. Kalinovs Hậu vệ
22 D. Avdejevs Tiền đạo
27 Emīls Birka Hậu vệ Latvia
28 J. Blazevics Hậu vệ
44 Mārcis Kazainis Thủ môn Latvia
47 K. Johnson Tiền đạo