Riga FC
Latvia
Thứ hạng Cúp C3 Châu Âu
Riga FC đang xếp thứ 30 trên tổng 36 đội tại Cúp C3 Châu Âu, với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Krišjānis Zviedris | Thủ môn | Latvia |
| 3 | Abner | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Orlando Galo | Tiền vệ | Costa Rica |
| 5 | Karl Gameni Wassom | Hậu vệ | Cameroon |
| 6 | Coli Saco | Tiền vệ | Mali |
| 7 | Raki Aouani | Tiền vệ | Tunisia |
| 8 | Iago Siqueira Augusto | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Anthony Contreras | Tiền vệ | Costa Rica |
| 10 | Reginaldo Ramires | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Samuel Pedro | Tiền đạo | Portugal |
| 12 | Kenan Pirić | Thủ môn | Bosnia & Herzegovina |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Hậu vệ | Latvia |
| 14 | Renārs Varslavāns | Tiền vệ | Latvia |
| 17 | Andrés Salazar | Hậu vệ | Colombia |
| 18 | Salah Oulad M'Hand | Tiền vệ | Netherlands |
| 19 | Muhammed Badamosi | Tiền đạo | Gambia |
| 21 | Baba Musah | Hậu vệ | Ghana |
| 22 | Meïssa Diop | Tiền vệ | Senegal |
| 23 | Maksims Tonisevs | Hậu vệ | Latvia |
| 25 | Abdulrahman Taiwo | Tiền đạo | Nigeria |
| 27 | Emils Birka | Hậu vệ | Latvia |
| 28 | Abdu Mandeke | Tiền vệ | Tanzania |
| 29 | Eriks Maurs-Boks | Hậu vệ | Latvia |
| 31 | Athanasios Papadoudis | Thủ môn | Greece |
| 33 | Paulo | Hậu vệ | Brazil |
| 34 | Antonijs Černomordijs | Hậu vệ | Latvia |
| 40 | Ahmed Ankrah | Tiền vệ | Ghana |
| 44 | Marcis Kazainis | Thủ môn | Latvia |
| 60 | Emmanuel Maviram | Hậu vệ | Nigeria |
| 91 | Frenks Orols | Thủ môn | Latvia |
| 99 | Caio Ferreira | Tiền vệ | Brazil |