Logo Ringsted

Ringsted

Denmark

Thứ hạng hiện tại Bảng 3rd Division

Ringsted đang xếp thứ 12 trên tổng 12 đội, với 4 điểm sau 9 trận.

Thắng
1
Hoà
1
Thua
7
Bàn thắng
11
Bàn thua
25
Hiệu số
-14

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 7, 03/10 3. Division

18:00
Logo Ishøj Ishøj
Logo Ringsted Ringsted
--

Thứ 7, 10/10 3. Division

18:00
Logo Ringsted Ringsted
Logo Hørsholm-Usserød Hørsholm-Usserød
--

Thứ 7, 17/10 3. Division

19:00
Logo Brønshøj Brønshøj
Logo Ringsted Ringsted
--

Thứ 7, 24/10 3. Division

18:00
Logo Ringsted Ringsted
Logo Ishøj Ishøj
--

Kết quả gần đây

Thứ 7, 26/09 3. Division

FT
Logo Ringsted Ringsted
Logo Næsby Næsby
1 2

Thứ 7, 19/09 3. Division

FT
Logo Holbæk B&I Holbæk B&I
Logo Ringsted Ringsted
5 2

CN, 13/09 3. Division

FT
Logo Ringsted Ringsted
Logo Brønshøj Brønshøj
1 3

Thứ 7, 05/09 3. Division

FT
Logo Frem Frem
Logo Ringsted Ringsted
5 2

Ringsted qua những vòng vừa qua

Lần ra sân gần đây nhất đưa Ringsted tới kết quả thua Næsby 1-2. Chuỗi thua đã sang trận thứ 4. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.

Ringsted xếp hạng ra sao?

Ringsted trải qua mạch thua 4 trận và rơi xuống thứ 12. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 1 hoà và 7 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,4 điểm.

Ringsted đang bám đuổi những ai?

Ringsted kém Ishøj ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Ngôi đầu của Holbæk B&I còn xa 15 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội.

Thành tích sân nhà và sân khách của Ringsted

Ringsted ghi 6 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 5 bàn thắng và 13 bàn thua. Các trận sân nhà cho ra 6 bàn thắng và 12 bàn thua.

Ringsted: quốc gia, giải đấu và sân nhà

Sân nhà của Ringsted, đội bóng Đan Mạch, là Ringsted Stadion. Sân đón được 4.000 khán giả mỗi trận.

Ringsted ghi bao nhiêu bàn mùa này?

Hàng thủ Ringsted đứng thứ 12, trung bình nhận 2,8 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 12 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −14.

Ringsted gặp ai ở vòng tới?

Đối thủ kế tiếp của Ringsted là Ishøj, đá ngày 3/10/2026. Còn 4 ngày nữa bóng mới lăn.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 M. Mikkelsen Tiền vệ
2 T. Hermansen Hậu vệ
3 A. Berthelsen Tiền vệ
4 G. Moller Tiền vệ
5 C. Olsen Hậu vệ
6 L. Green Hậu vệ
7 A. Haaning Tiền đạo
8 Z. Rahbek Hậu vệ
9 V. Koch Hansen Tiền đạo
10 M. Sander Tiền vệ
13 F. Mohrsen Tiền đạo
14 M. Green Tiền vệ
16 L. Dahl Tiền đạo
18 S. Jensen Hậu vệ
19 F. Balslev Tiền đạo
20 A. Fischer Thủ môn
22 M. Melgaard Tiền vệ