Romania U21
Romania
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Romania U21 đang xếp thứ 3 trên tổng 6 đội, với 16 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Romania U21 trên bảng xếp hạng
Romania U21 xếp thứ 3 và chỉ kém ngôi đầu 5 điểm. Đội thi đấu ở bảng A của giải. Đội có 5 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Romania U21
Romania U21 kém Finland U21 ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Ngôi đầu của Spain U21 còn xa 5 điểm. Bảng đấu có tất cả 6 đội.
Romania U21 thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Romania U21 thắng Cyprus U21 3-0 và thắng San Marino U21 3-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 4 bàn. 4 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Romania U21 chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Romania U21 thắng 2 trận, còn trên sân khách là 3 trận. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 2 bàn. Các trận sân nhà cho ra 5 bàn thắng và 2 bàn thua.
Romania U21: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Romania U21 là một đội bóng Romania. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ROM. Sức chứa của sân là 55.611 chỗ.
Romania U21 tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Romania U21 ghi 1,4 bàn và nhận 0,5 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +7.
Romania U21 đá trận tiếp theo khi nào?
Finland U21 là cái tên chờ Romania U21 ở vòng kế tiếp, ngày 30/9/2026. Còn 2 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ştefan Daniel Lefter | Thủ môn | Romania |
| 2 | David Maftei | Hậu vệ | Romania |
| 3 | Matteo Duțu | Hậu vệ | Romania |
| 4 | Lisav Eissat | Hậu vệ | Israel |
| 6 | Mario Tudose | Hậu vệ | Romania |
| 7 | Adrian Mazilu | Tiền đạo | Romania |
| 8 | Cătălin Vulturar | Tiền vệ | Romania |
| 9 | Atanas Trică | Tiền đạo | Romania |
| 10 | Alexandru Musi | Tiền đạo | Romania |
| 11 | Andrei Borza | Hậu vệ | Romania |
| 12 | Rafael Munteanu | Thủ môn | Romania |
| 13 | Ștefan Daniel Bană | Tiền đạo | Romania |
| 14 | Alin Boțogan | Tiền đạo | Romania |
| 15 | David Matei | Tiền vệ | Romania |
| 16 | Mark Țuțu | Hậu vệ | Romania |
| 17 | Luca Băsceanu | Tiền vệ | Romania |
| 18 | L. Szimionas | Tiền vệ | |
| 19 | Andrei-Cristian Dorobanțu | Tiền vệ | Romania |
| 20 | Ioan Vermeșan | Tiền đạo | Romania |
| 21 | Cristian Petrișor Mihai | Tiền vệ | Romania |
| 22 | Lorenzo Biliboc | Tiền đạo | Romania |