Roskilde
Denmark
Thứ hạng hiện tại Bảng 2nd Division
Roskilde đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội , với 15 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 6
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Roskilde
Vị trí thứ 3 đưa Roskilde vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm. Giải quy tụ 12 đội ở nhóm này.
Vị trí Roskilde so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Roskilde nằm giữa VSK Århus và Middelfart. Đội đầu bảng Nykobing FC đang hơn 6 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội.
Roskilde qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Roskilde: hoà HIK 1-1, thắng FA 2000 5-1 và hoà Brabrand 1-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 11 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới.
Hàng công và hàng thủ Roskilde
Hàng công Roskilde đứng thứ 3 với 1,8 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số +6.
Khác biệt sân bãi của Roskilde
Thành tích hai sân của Roskilde là 2 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 7 bàn thắng và 6 bàn thua. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Roskilde: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Roskilde là một đội bóng Đan Mạch. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ROS. Khán đài có 6.000 chỗ ngồi.
Trận kế tiếp của Roskilde
Trận kế tiếp, Roskilde gặp Thisted FC trên sân khách ngày 4/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 6 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | M. Juhl | Defender | |
| 4 | O. Skolnik | Defender | |
| 5 | M. Lysholm | Defender | |
| 6 | N. Zachariassen | Midfielder | |
| 9 | M. Veltz | Attacker | |
| 9 | A. Knaack | Defender | |
| 10 | M. Carlson | Midfielder | |
| 11 | M. Uhd | Attacker | |
| 12 | F. Engqvist | Attacker | |
| 15 | M. Freitag | Attacker | |
| 17 | Silas Madsen | Midfielder | |
| 18 | A. Maarup | Midfielder | |
| 19 | V. Montell | Defender | |
| 23 | Z. Hamade | Attacker | |
| 24 | Frederik Palle | Midfielder | |
| 25 | M. Hammelboe | Midfielder | |
| 26 | J. Morkedal | Attacker | |
| 27 | F. Howald | Defender | |
| 30 | B. Pená | Goalkeeper | |
| 33 | V. Vesterborg-Koldtoft | Midfielder | |
| 36 | E. Staugaard | Defender | |
| 77 | B. Aðalsteinsson | Midfielder |