Logo Rostov U19

Rostov U19

Russia

Thứ hạng hiện tại Bảng Youth Championship

Rostov U19 đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 31 điểm sau 24 trận.

Thắng
9
Hoà
4
Thua
11
Bàn thắng
36
Bàn thua
42
Hiệu số
-6

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 6, 09/10 Youth Championship

17:00
Logo Nizhny Novgorod U19 Nizhny Novgorod U19
Logo Rostov U19 Rostov U19
--

Thứ 6, 16/10 Youth Championship

18:00
Logo Dinamo Moskva U19 Dinamo Moskva U19
Logo Rostov U19 Rostov U19
--

Thứ 6, 23/10 Youth Championship

18:00
Logo Fakel U19 Fakel U19
Logo Rostov U19 Rostov U19
--

Kết quả gần đây

Thứ 6, 18/09 Youth Championship

FT
Logo Rostov U19 Rostov U19
Logo Almaz Antey U19 Almaz Antey U19
1 2

Thứ 6, 11/09 Youth Championship

FT
Logo Lokomotiv Moskva U19 Lokomotiv Moskva U19
Logo Rostov U19 Rostov U19
1 0

Thứ 6, 04/09 Youth Championship

FT
Logo Rostov U19 Rostov U19
Logo Spartak Moskva U19 Spartak Moskva U19
0 0

Rostov U19 thi đấu thế nào gần đây?

Rostov U19 khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Almaz Antey U19 1-2, thua Lokomotiv Moskva U19 0-1 và hoà Spartak Moskva U19 0-0. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 4.

Rostov U19 đang đứng thứ mấy?

Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Rostov U19. Đội có 9 thắng, 4 hoà và 11 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.

Vị trí Rostov U19 so với phần còn lại của bảng

Rostov U19 đang hơn Dinamo Moskva U19 2 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội. Ngôi đầu của CSKA Moskva U19 còn xa 25 điểm.

Rostov U19 mạnh hơn ở sân nào?

Rostov U19 nhận 16 bàn ở sân nhà và 26 bàn khi làm khách. Ở sân nhà, cán cân là 21 bàn ghi và 16 bàn thua. Sân khách đội ghi 15 bàn và nhận 26 bàn.

Sân nhà và giải đấu của Rostov U19

Rostov U19 là một đội bóng Nga.

Hàng công và hàng thủ Rostov U19

Hàng công Rostov U19 đứng thứ 10 với 1,5 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8.

Đối thủ kế tiếp của Rostov U19

Đối thủ kế tiếp của Rostov U19 là Nizhny Novgorod U19, đá ngày 9/10/2026. Đội còn 10 ngày chuẩn bị.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
- I. Melikov Tiền vệ
39 M. Radchenko Hậu vệ
43 A. Bondar Tiền vệ
51 Aleksey Koltakov Tiền vệ
62 I. Komarov Tiền vệ
67 G. Ignatov Hậu vệ
68 S. Tveritnev Hậu vệ
69 E. Golenkov Tiền đạo
87 A. Langovich Hậu vệ
88 M. Kovalkov Tiền vệ
91 Anton Shamonin Tiền đạo
97 Ilya Zubenko Tiền vệ