Rot-weiss Oberhausen
Germany
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: West
Rot-weiss Oberhausen đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội , với 25 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Rot-weiss Oberhausen
Rot-weiss Oberhausen đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 3 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,5 điểm. Cụ thể là 8 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Rot-weiss Oberhausen
Cán cân bàn thắng bại của Rot-weiss Oberhausen đang là +15. Hiệu số bàn thắng bại là +15. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu.
Mạch trận hiện thời của Rot-weiss Oberhausen
Ba trận gần nhất của Rot-weiss Oberhausen: thắng SV Rodinghausen 2-1, thắng Borussia M'gladbach II 3-1 và thắng Schalke 04 II 3-2. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 6 lần.
Sân nhà và giải đấu của Rot-weiss Oberhausen
Rot-weiss Oberhausen lấy Stadion Niederrhein ở Oberhausen làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là OBE. Sức chứa của sân là 21.318 chỗ.
Khác biệt sân bãi của Rot-weiss Oberhausen
Thành tích hai sân của Rot-weiss Oberhausen là 4 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 11 bàn và nhận 2 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 13 bàn ghi và 7 bàn thua.
Rot-weiss Oberhausen hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Rot-weiss Oberhausen đang hơn Borussia Dortmund II 3 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội.
Lịch thi đấu sắp tới của Rot-weiss Oberhausen
Lịch đấu đưa Rot-weiss Oberhausen tới cuộc chạm trán Paderborn II ngày 4/10/2026. Stadion Niederrhein là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | T. Kesim | Attacker | |
| - | A. Sune | Midfielder | |
| - | S. Ludwig | Defender | |
| 1 | N. Glaus | Goalkeeper | |
| 7 | M. Meyer | Midfielder | |
| 8 | A. Mühling | Midfielder | |
| 10 | M. Stoppelkamp | Midfielder | |
| 11 | B. Nyuydine | Attacker | |
| 15 | T. Böhmer | Defender | |
| 17 | P. Fassnacht | Defender | |
| 17 | L. Schlax | Midfielder | |
| 19 | M. Niemeyer | Defender | |
| 22 | L. Halangk | Defender | |
| 28 | M. Ngyombo | Midfielder | |
| 29 | T. de Jong | Attacker | |
| 30 | N. Winter | Defender | |
| 32 | K. Yalcin | Defender | |
| 37 | J. Vega Zambrano | Midfielder | |
| 45 | D. Donkor | Attacker |