Rothes
Scotland
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | G. MacDonald | Tiền vệ | |
| - | A. MacKenzie | Tiền vệ | |
| - | Gordon McNab | Tiền vệ | Scotland |
| - | Kenzie Shepherd | Tiền đạo | Scotland |
| - | Robert Urquhart | Hậu vệ | Scotland |
| - | J. Dawson | Hậu vệ | |
| 1 | Jack Robertson | Thủ môn | Scotland |
| 2 | Rory Williamson | Hậu vệ | Scotland |
| 3 | S. Rothnie | Tiền vệ | |
| 4 | Brodie Mitchell | Tiền vệ | Scotland |
| 5 | Jordan Laidlaw | Hậu vệ | Scotland |
| 6 | Owen Alexander | Tiền vệ | Scotland |
| 7 | R. Lean | Tiền vệ | |
| 8 | Matthew McConachie | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | R. Logan | Tiền vệ | |
| 10 | Thomas Brady | Tiền vệ | Scotland |
| 10 | Ruairi Duncan | Tiền đạo | Scotland |
| 10 | Daniel Fraser | Tiền vệ | Scotland |
| 11 | J. Thomson | Tiền vệ | |
| 11 | H. Kendrick | Hậu vệ | |
| 14 | Scott Mutch | Hậu vệ | Scotland |
| 15 | Taylor Thain | Tiền vệ | Scotland |
| 16 | G. Shand | Tiền vệ | |
| 16 | S. Adams | Tiền đạo | |
| 17 | Dean Boyce | Tiền vệ | Scotland |
| 18 | L. McDade | Tiền vệ | |
| 21 | M. MacKinnon | Thủ môn | |
| 22 | A. Skinner | Hậu vệ | |
| 28 | S. Black | Thủ môn |