Rotor Volgograd
Russia
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Rotor Volgograd đang xếp thứ 8 trên tổng 18 đội, với 17 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Rotor Volgograd
Rotor Volgograd lấy Volgograd Arena ở Volgograd làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là ROT. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 45.568 vé.
Rotor Volgograd đang đứng thứ mấy?
Rotor Volgograd giữ vị trí thứ 8 mùa 18/19. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm. Giải quy tụ 18 đội ở nhóm này.
Mạch trận hiện thời của Rotor Volgograd
Rotor Volgograd khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Tekstilshchik 2-0, thắng Enisey 4-0 và thua Volna Nizhegorodskaya 0-2. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Rotor Volgograd mạnh hơn ở sân nào?
Rotor Volgograd nhận 3 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 10 bàn và nhận 11 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 10 bàn ghi và 3 bàn thua.
Hàng công và hàng thủ Rotor Volgograd
Hàng công Rotor Volgograd đứng thứ 4 với 1,7 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6.
Vị trí Rotor Volgograd so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Rotor Volgograd nằm giữa FC UFA và Shinnik Yaroslavl. Ngôi đầu của Nizhny Novgorod còn xa 14 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
Trận kế tiếp của Rotor Volgograd
Lịch đấu đưa Rotor Volgograd tới cuộc chạm trán Volga Ulyanovsk ngày 10/10/2026. Volgograd Arena là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | V. Sugrobov | Thủ môn | |
| 2 | I. Manelov | Hậu vệ | |
| 4 | G. Yudintsev | Hậu vệ | |
| 5 | A. Troshechkin | Tiền vệ | |
| 6 | M. Umnikov | Tiền vệ | |
| 7 | A. Khokhlachev | Tiền đạo | |
| 8 | T. Ayupov | Tiền đạo | |
| 9 | S. Aliev | Tiền đạo | |
| 10 | A. Simonyan | Tiền vệ | |
| 11 | A. Eldarushev | Tiền đạo | |
| 12 | A. Revazov | Tiền đạo | |
| 13 | N. Chagrov | Thủ môn | |
| 15 | E. Danilkin | Hậu vệ | |
| 16 | N. Poyarkov | Hậu vệ | |
| 16 | Batyr Umirov | Thủ môn | |
| 17 | N. Pokidyshev | Hậu vệ | |
| 18 | I. Rodionov | Tiền vệ | |
| 19 | N. Plotnikov | Tiền vệ | |
| 20 | I. Litvenok | Thủ môn | |
| 21 | P. Gorelov | Tiền vệ | |
| 22 | A. Tsaraev | Tiền vệ | |
| 23 | M. Khramtsov | Hậu vệ | |
| 24 | A. Kleshchenko | Hậu vệ | |
| 25 | Emmersón | Hậu vệ | Congo |
| 26 | R. Baytukov | Tiền vệ | |
| 28 | A. Khubulov | Tiền đạo | |
| 29 | A. Khityaev | Hậu vệ | |
| 39 | M. Tsipushtanov | Tiền vệ |