Logo Rubin Kazan 2

Rubin Kazan 2

Russia

Thứ hạng hiện tại Bảng Urals

Rubin Kazan 2 đang xếp thứ 10 trên tổng 12 đội, với 20 điểm sau 22 trận.

Thắng
4
Hoà
8
Thua
10
Bàn thắng
25
Bàn thua
35
Hiệu số
-10

Lịch thi đấu sắp tới

CN, 04/10 Second League - Group 4

20:00
Logo Rubin Kazan 2 Rubin Kazan 2
Logo Chelyabinsk II Chelyabinsk II
--

CN, 11/10 Second League - Group 4

17:00
Logo Nosta Nosta
Logo Rubin Kazan 2 Rubin Kazan 2
--

CN, 18/10 Second League - Group 4

17:00
Logo Rubin Kazan 2 Rubin Kazan 2
Logo Orenburg II Orenburg II
--

CN, 25/10 Second League - Group 4

18:00
Logo Izhevsk Izhevsk
Logo Rubin Kazan 2 Rubin Kazan 2
--

Kết quả gần đây

CN, 27/09 Second League - Group 4

FT
Logo Rubin Kazan 2 Rubin Kazan 2
Logo Izhevsk Izhevsk
2 1

CN, 20/09 Second League - Group 4

FT
Logo Orenburg II Orenburg II
Logo Rubin Kazan 2 Rubin Kazan 2
3 3

CN, 13/09 Second League - Group 4

FT
Logo Rubin Kazan 2 Rubin Kazan 2
Logo Nosta Nosta
2 0

CN, 06/09 Second League - Group 4

FT
Logo Chelyabinsk II Chelyabinsk II
Logo Rubin Kazan 2 Rubin Kazan 2
1 0

Rubin Kazan 2 đang đứng thứ mấy?

Rubin Kazan 2 có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 24 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 8 hoà và 11 thua.

Rubin Kazan 2 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?

Rubin Kazan 2 đang hơn Nosta 2 điểm. Đội đầu bảng Orenburg II đang hơn 6 điểm. Bảng đấu có tất cả 6 đội.

Rubin Kazan 2 thi đấu thế nào gần đây?

Lần ra sân gần đây nhất đưa Rubin Kazan 2 tới kết quả thắng Izhevsk 2-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.

Rubin Kazan 2: quốc gia, giải đấu và sân nhà

Sân nhà của Rubin Kazan 2, đội bóng Nga, là Stadion Rubin. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 10.000 vé.

Rubin Kazan 2 tấn công, phòng ngự ra sao?

Trung bình mỗi trận Rubin Kazan 2 ghi 1,2 bàn và nhận 1,6 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −10.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 E. Tushev Thủ môn
3 V. Fomin Hậu vệ
4 Daniil Kiryagin Hậu vệ Russia
5 S. Gasanov Hậu vệ
8 V. Mamonov Tiền đạo
11 Artem Ziyaisov Tiền đạo Russia
39 Ilya Ezhov Thủ môn Russia
42 Damir Bagautdinov Hậu vệ Russia
55 E. Galimullin Hậu vệ
58 R. Kalmurzin Hậu vệ
67 Ilya Balyasnikov Tiền vệ Russia
77 R. Gumerov Tiền đạo
87 Enri Mukba Tiền đạo Russia
88 P. Ilyin Tiền vệ
91 A. Khayrulin Thủ môn
95 I. Ivanov Tiền vệ
96 Nikita Vasilyev Tiền vệ Russia
97 E. Chumarin Tiền vệ
98 Stepan Surikov Tiền vệ Russia
99 A. Teshkin Tiền vệ