Rubin
Russia
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Rubin đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 12 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 6
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Rubin
Rubin khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Rodina Moskva 1-1, hoà CSKA Moscow 1-1 và hoà Akhmat 1-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 9.
Rubin đang đứng thứ mấy?
Mạch bất bại 8 trận đang giúp Rubin đi lên. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này. Đội có 2 thắng, 6 hoà và 1 thua.
Rubin tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Rubin đứng thứ 7, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
Vị trí Rubin so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Rubin nằm giữa Zenit và Dinamo Makhachkala. Đội đầu bảng FC Krasnodar đang hơn 9 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Rubin là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Rubin, đội bóng Nga, là Ak Bars Arena. Sân đón được 45.105 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là RUB.
Rubin trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Rubin 1 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Khi xa nhà, đội có 6 bàn thắng và 5 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 6 bàn thua.
Trận kế tiếp của Rubin
Dynamo là cái tên chờ Rubin ở vòng kế tiếp, ngày 11/10/2026. Đội còn 13 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | E. Teslenko | Hậu vệ | |
| 3 | Denil Maldonado | Hậu vệ | Honduras |
| 4 | K. Nizhegorodov | Hậu vệ | |
| 5 | I. Vujačić | Hậu vệ | |
| 6 | U. Iwu | Tiền vệ | |
| 7 | U. Babaev | Tiền đạo | |
| 8 | B. Jočić | Tiền vệ | |
| 11 | Nazmi Gripshi | Tiền vệ | Albania |
| 12 | A. Arroyo | Hậu vệ | |
| 13 | J. Urozov | Hậu vệ | |
| 14 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ | Chile |
| 18 | M. Ignatjev | Hậu vệ | |
| 22 | V. Hodža | Tiền vệ | |
| 23 | R. Bezrukov | Hậu vệ | |
| 25 | A. Nigmatullin | Thủ môn | |
| 27 | A. Gritsaenko | Hậu vệ | |
| 38 | E. Staver | Thủ môn | |
| 43 | J. Siwe | Tiền đạo | |
| 44 | D. Kuznetsov | Tiền vệ | |
| 51 | I. Rozhkov | Hậu vệ | |
| 59 | D. N. Motorin | Tiền đạo | |
| 70 | D. Kabutov | Hậu vệ | |
| 71 | I. Samoshnikov | Tiền vệ | |
| 77 | Aleksandar Jukić | Tiền vệ | Austria |
| 86 | N. Korets | Thủ môn | |
| 89 | M. Ivanov | Tiền vệ | |
| 98 | N. Lobov | Hậu vệ | |
| 99 | D. Shabanhaxhaj | Tiền đạo |