MFK Ružomberok
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
MFK Ružomberok đang xếp thứ 12 trên tổng 12 đội, với 5 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ružomberok xếp hạng ra sao?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Ružomberok, đội đứng thứ 12. Cụ thể là 1 thắng, 2 hoà và 6 thua. Tốc độ tích điểm là 0,6 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Ružomberok
Khoảng cách từ Ružomberok tới Dunajska Streda ở ngôi đầu là 15 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội.
Kết quả các trận gần nhất của Ružomberok
Lần ra sân gần đây nhất đưa Ružomberok tới kết quả thua FK Košice 0-2. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Thành tích sân nhà và sân khách của Ružomberok
Ružomberok ghi 6 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 7 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 2 bàn và nhận 11 bàn.
Sân nhà và giải đấu của Ružomberok
Ružomberok lấy Futbalový štadión MFK Ružomberok ở Ružomberok làm sân nhà. Sân đón được 5.000 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là RUZ.
Sức mạnh ghi bàn của Ružomberok
Hàng công Ružomberok đứng thứ 11 với 0,9 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11. Khung thành đội đứng thứ 8 về độ an toàn trong nhóm.
Ružomberok gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của Ružomberok là Žilina, đá ngày 11/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Futbalový štadión MFK Ružomberok.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ivan Krajčírik | Thủ môn | Slovakia |
| 1 | Attila Horváth | Thủ môn | Slovakia |
| 2 | Alexander Mojžiš | Hậu vệ | Slovakia |
| 4 | Oliver Luterán | Hậu vệ | Slovakia |
| 5 | Tomas Marusin | Hậu vệ | Slovakia |
| 6 | Tobias Jan Mirko | Tiền đạo | Slovakia |
| 7 | Adrián Slávik | Tiền vệ | Slovakia |
| 8 | Ján Murgaš | Tiền vệ | Slovakia |
| 9 | Matěj Koubek | Tiền đạo | Czechia |
| 10 | Filip Souček | Tiền vệ | Czechia |
| 11 | Samuel Lavrinčík | Tiền vệ | Slovakia |
| 13 | Dávid Jackuliak | Tiền đạo | Slovakia |
| 14 | Jan Hladík | Tiền đạo | Czechia |
| 15 | Martin Bacik | Tiền vệ | Slovakia |
| 16 | Daniel Köstl | Hậu vệ | Czechia |
| 17 | Adam Tučný | Tiền vệ | Slovakia |
| 18 | Kevin Huna | Tiền vệ | Czechia |
| 19 | Vojtěch Hranoš | Tiền vệ | Czechia |
| 20 | Marián Chobot | Tiền vệ | Slovakia |
| 22 | Tomas Buchvaldek | Tiền vệ | Czechia |
| 23 | Daniel Prekop | Hậu vệ | Slovakia |
| 24 | Patrik Jevos | Tiền đạo | Slovakia |
| 25 | Dario Grgić | Tiền vệ | Serbia |
| 26 | Marko Kelemen | Tiền đạo | Slovakia |
| 28 | Alexander Selecký | Tiền vệ | Slovakia |
| 29 | Štefan Gerec | Tiền đạo | Slovakia |
| 30 | Martin Boďa | Tiền đạo | Slovakia |
| 31 | Dominik Kostka | Tiền vệ | Czechia |
| 33 | Boris Halada | Thủ môn | Slovakia |
| 34 | David Huska | Thủ môn | Slovakia |