Sabah FA
Azerbaijan
Thứ hạng hiện tại Bảng Premyer Liqasi
Sabah FA đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội , với 15 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sabah FA thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Sabah FA: thắng Imisli FK 3-1, thắng Safa Baku 3-0 và thắng Zira 5-0. Cán cân của loạt trận này là 14 bàn thắng so với 1 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 4 trận trong số đó.
Sabah FA xếp hạng ra sao?
Sabah FA chưa thua trận nào sau 5 vòng. Bảng có 12 đội tranh tài. Nhịp lấy điểm đang là 3,0 điểm một trận.
Hàng công và hàng thủ Sabah FA
Hàng thủ Sabah FA đứng đầu, trung bình nhận 0,2 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +13. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.
Sabah FA đang bám đuổi những ai?
Sabah FA bằng điểm Neftchi Baku và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngay sau lưng là Qarabag, kém 2 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội.
Sabah FA là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Sabah FA, đội bóng Azerbaijan, là Bank Respublika Arena. Sức chứa của sân là 13.000 chỗ.
Sabah FA gặp ai ở vòng tới?
Sabah FA sẽ làm khách của Neftchi Baku vào ngày 9/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 11 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Ramazanov | Goalkeeper | |
| 3 | S. Solvet | Defender | |
| 4 | A. McCarthy | Defender | |
| 5 | R. Daşdəmirov | Defender | |
| 6 | A. Xaybulayev | Midfielder | |
| 7 | U. Rahmonaliyev | Midfielder | |
| 8 | C. Nwachukwu | Attacker | |
| 9 | K. Aliyev | Attacker | |
| 10 | A. Isaev | Midfielder | |
| 11 | K. Parris | Attacker | |
| 12 | R. Əyyubov | Goalkeeper | |
| 13 | I. Lepinjica | Midfielder | |
| 15 | G. Boakye | Defender | |
| 16 | R. Rüstəmli | Midfielder | |
| 17 | T. Mutallimov | Defender | |
| 18 | Carlos Eduardo | Attacker | |
| 20 | J. Mickels | Attacker | |
| 21 | V. Simić | Attacker | |
| 22 | Z. Ould Khaled | Midfielder | |
| 23 | Y. Lachaab | Attacker | |
| 27 | T. Puchacz | Defender | |
| 33 | Erivaldo Almeida | Defender | |
| 34 | X. Severina | Attacker | |
| 35 | J. Bulus | Defender | |
| 37 | Du Queiroz | Midfielder | |
| 80 | A. Zedadka | Defender | |
| 88 | Rodrigo Fernandes | Midfielder | |
| 89 | Cafar Mukhtarov | Midfielder | |
| 92 | S. Pokatilov | Goalkeeper | |
| 94 | R. Mirzəmmədov | Goalkeeper | |
| 95 | S. Ibrahimov | Midfielder | |
| 99 | P. Mbina | Attacker |