Sabah FA
Malaysia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League
Sabah FA đang xếp thứ 4 trên tổng 12 đội, với 6 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +1
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Sabah FA
Sân nhà của Sabah FA, đội bóng Malaysia, là Likas Stadium. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SAB. Sân đón được 35.000 khán giả mỗi trận.
Thành tích mùa 18/19 của Sabah FA
Sabah FA đang đứng thứ 4 trong số 12 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Sabah FA thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Sabah FA thua DPMM FC Brunei 1-2 trên sân nhà. Qua 4 trận gần nhất, đội ghi 6 bàn và nhận 5 bàn. Trong 4 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Khoảng cách của Sabah FA với nhóm trên và nhóm dưới
Sabah FA và DPMM FC Brunei đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Johor Darul Takzim FC là 9 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội.
Số bàn thắng và bàn thua của Sabah FA
Lưới đối phương rung lên 6 lần trước Sabah FA mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
Sabah FA đá trận tiếp theo khi nào?
Sabah FA sẽ làm khách của Negeri Sembilan vào ngày 17/10/2026. Còn 19 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Mustakim | Thủ môn | |
| 2 | H. Tokyo | Hậu vệ | |
| 3 | Rawilson Batuil | Hậu vệ | |
| 5 | Oskari Kekkonen | Tiền vệ | Philippines |
| 7 | G. Di Renzo | Tiền đạo | |
| 8 | Farhan Roslan | Tiền đạo | |
| 9 | Park Jung-Bin | Tiền đạo | Korea Republic |
| 10 | Cifu | Tiền vệ | |
| 13 | R. Dinesh | Hậu vệ | |
| 14 | José Ángel | Hậu vệ | |
| 17 | S. Yamamoto | Tiền đạo | |
| 18 | H. Saari | Tiền vệ | |
| 20 | F. Danel | Tiền vệ | |
| 21 | F. Zulkifi | Tiền vệ | |
| 22 | J. Flere | Thủ môn | |
| 23 | Dane Ingham | Hậu vệ | New Zealand |
| 28 | Darren Lok Yee Deng | Tiền đạo | |
| 31 | D. Lim | Thủ môn | |
| 33 | Dominic Jun Jin Tan | Hậu vệ | |
| 34 | Cadete | Hậu vệ | |
| 39 | Mohd Nureizkhan | Tiền vệ | |
| 50 | A. Harraz | Tiền đạo | |
| 70 | F. Iman | Tiền vệ | |
| 72 | H. Jaineh | Hậu vệ | |
| 72 | Mohd Abdullah | Hậu vệ | |
| 76 | R. Yanam | Hậu vệ | |
| 88 | Rusdi Roslan | Tiền vệ |