SAG Cestas
France
Thứ hạng hiện tại Bảng National 3 Groupe A
SAG Cestas đang xếp thứ 12 trên tổng 14 đội, với 28 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 10
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số
- -16
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Thành tích mùa 19/20 của SAG Cestas
SAG Cestas xếp thứ 12 trong số 14 đội. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm. Thành tích mùa 19/20 là 6 thắng, 10 hoà và 10 thua.
SAG Cestas đang bám đuổi những ai?
SAG Cestas đang hơn Agde 4 điểm. Ngôi đầu của Tarbes còn xa 19 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội.
Kết quả các trận gần nhất của SAG Cestas
Trận gần nhất, SAG Cestas thắng Alberes Argelès 1-0 trên sân khách. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 5.
Thành tích sân nhà và sân khách của SAG Cestas
SAG Cestas ghi 13 bàn ở sân nhà và 9 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 13 bàn và nhận 17 bàn. Khi xa nhà, đội có 9 bàn thắng và 21 bàn thua.
SAG Cestas là đội bóng nước nào?
SAG Cestas là một đội bóng Pháp.
Sức mạnh ghi bàn của SAG Cestas
Hàng công SAG Cestas đứng thứ 14 với 0,8 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 9 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −16.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Theo Panisset | Thủ môn | France |
| - | Matisse Merino | Tiền đạo | |
| - | V. Churlaud | Thủ môn | |
| - | Manuel Couriat | Tiền đạo | |
| - | Lucas Merzaud | Hậu vệ | |
| - | M. Divanach | Thủ môn | |
| - | Morgan Rossignon | Hậu vệ | |
| - | Brice Maso | Tiền vệ | |
| - | Anthony Gautier | Tiền vệ | |
| - | Julien Faye | Tiền đạo | |
| - | Mody Cissokho | Tiền đạo | |
| - | Antonin Camplo | Tiền đạo | |
| - | M. Gazari | Tiền vệ | |
| - | Thibaut Rios | Tiền đạo | |
| - | V. Gombert | Hậu vệ | |
| - | A. Hamza | Tiền đạo | |
| - | M. Thiry | Tiền đạo | |
| - | Quentin Sanchez | Tiền vệ | |
| - | A. Campet | Thủ môn | |
| - | J. Zuccolotto | Tiền vệ | |
| - | M. Castant | Tiền vệ | |
| - | B. Ali | Tiền vệ | |
| - | A. Moreau | Tiền vệ | |
| - | Valentin Laurent | Hậu vệ | |
| - | Loic Benquet | Tiền vệ | |
| - | Thibault Domine | Tiền đạo | |
| 2 | F. Roumegoux | Hậu vệ | |
| 4 | B. Dubois | Hậu vệ |