Samartex
Ghana
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Samartex đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 8 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Samartex
Lần ra sân gần đây nhất đưa Samartex tới kết quả hoà Swedru All Blacks 1-1. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích mùa 18/19 của Samartex
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Samartex đi lên. Cụ thể là 2 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 2,0 điểm một trận.
Sức mạnh ghi bàn của Samartex
Số bàn thua của Samartex dừng ở 3 sau 4 trận. Khung thành đội đứng thứ 5 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +3.
Sân nhà và giải đấu của Samartex
Sân nhà của Samartex, đội bóng Ghana, là Nsenkyire Sports Arena. Sức chứa của sân là 1.500 chỗ.
Cuộc đua quanh vị trí của Samartex
Samartex đang hơn Hearts of Oak 1 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.
Lịch thi đấu sắp tới của Samartex
Lịch đấu đưa Samartex tới cuộc chạm trán Young Apostles ngày 4/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Nsenkyire Sports Arena.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Gabriel Osei | Tiền đạo | Ghana |
| - | Godwin Safah | Ghana | |
| - | William Otto Mensah | Tiền đạo | |
| - | Ebenezer Okrah | Tiền đạo | Ghana |
| - | Meshack Sowah Adjetey | Tiền vệ | Ghana |
| - | Godwin Sefah | Tiền đạo | Ghana |
| 1 | Shaibu Rafique Issah | Thủ môn | Ghana |
| 1 | Sabi Acquah Ferdinand | Thủ môn | Ghana |
| 2 | Samuel Tetteh | Ghana | |
| 4 | Kwaku Owusu | Tiền vệ | Ghana |
| 4 | Ebenezer Acquah | Hậu vệ | Ghana |
| 5 | Samed Kyei | Hậu vệ | Ghana |
| 6 | Baba Kushibo | Tiền vệ | Ghana |
| 6 | Abdul Latif | Tiền vệ | Ghana |
| 7 | Isaac Baffoe | Tiền đạo | Ghana |
| 8 | Augustine Kofi Ofori | ||
| 10 | Dramani Awuah | Tiền vệ | Ghana |
| 10 | Joshua Fuseini | Tiền đạo | Ghana |
| 11 | Napari Iddrisu | Tiền vệ | Ghana |
| 12 | Eden Kofi Asamoah | ||
| 13 | Felix Koduah Junior | Tiền vệ | Ghana |
| 14 | Akwasi Sarpong | Tiền vệ | Ghana |
| 15 | Solomon Adjei | Tiền vệ | Ghana |
| 15 | Enoch Afful | Tiền vệ | Ghana |
| 15 | Solomon Agyei | ||
| 16 | Musah Zakari | Thủ môn | |
| 17 | Isaac Afful | Hậu vệ | Ghana |
| 18 | Osman Zakaria | Tiền đạo | Ghana |
| 19 | Christian Agyenim Boateng | Tiền đạo | Ghana |
| 22 | Kofi Baah | Thủ môn | Ghana |
| 23 | Roland Gripmann | Hậu vệ | |
| 23 | Godsway Avadzi | ||
| 24 | Emmanuel Essien | Tiền vệ | Ghana |
| 25 | Kofi abgesimah | ||
| 27 | Kennedy Sarfo | ||
| 28 | Joseph Senkyire | Hậu vệ | |
| 29 | Clinton Kumi | Tiền đạo | Ghana |
| 32 | James Sewornu | Hậu vệ | Ghana |
| 33 | Emmanuel Adu Siaw | Hậu vệ | Ghana |
| 33 | Hamza Musah | Hậu vệ | Ghana |
| 34 | Benedict Afful | Tiền đạo | Ghana |
| 40 | Richard Baidoo | Thủ môn | Ghana |