Sampaio Correa
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Maranhense: Regular season
Sampaio Correa đang xếp thứ 3 trên tổng 8 đội, với 11 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 5
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sampaio Correa: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sampaio Correa lấy Estádio Governador João Castelo ở São Luís, Maranhão làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SAM. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 75.263 vé.
Vị trí của Sampaio Correa mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên Sampaio Correa ở vị trí thứ 4. Bảng có 6 đội tranh tài. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 4 hoà và 3 thua.
Phong độ gần đây của Sampaio Correa
Sampaio Correa khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Trem 2-1, thua Trem 0-2 và thua Iguatu 0-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 13 bàn và nhận 6 bàn. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Sampaio Correa
Trên bảng xếp hạng, Sampaio Correa nằm giữa Parnahyba và Moto Club. Ngôi đầu của Iguatu còn xa 7 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 6 đội.
Sampaio Correa trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Sampaio Correa 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân nhà đội ghi 8 bàn và nhận 4 bàn. Khi xa nhà, đội có 6 bàn thắng và 5 bàn thua.
Sampaio Correa tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Sampaio Correa ghi 1,2 bàn và nhận 0,6 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +6.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Rinaldi Renan | Thủ môn | |
| 2 | Ray | Hậu vệ | |
| 3 | Dede | Hậu vệ | |
| 3 | Yan | Hậu vệ | |
| 4 | Wesley | Hậu vệ | |
| 5 | Dias Pedro | Tiền vệ | |
| 6 | Gabriel Fontes | Hậu vệ | |
| 7 | Adriano | Tiền đạo | |
| 8 | Alecio | Hậu vệ | |
| 9 | João Carlos | Tiền đạo | |
| 13 | Guilherme | Hậu vệ | |
| 14 | Fábio Aguiar | Hậu vệ | |
| 15 | Cassio Ibiapina | Tiền vệ | |
| 16 | Wadson | Hậu vệ | |
| 17 | Silva Paulo | Tiền vệ | |
| 18 | Nadson | Tiền đạo | |
| 18 | M. Verdún | Tiền vệ | |
| 19 | Enzzo | Tiền đạo | |
| 20 | Fonseca Kayo | Tiền đạo | |
| 23 | Maurício | Tiền vệ | |
| 23 | Dimas | Hậu vệ | |
| 35 | Erivan | Tiền đạo | |
| 99 | Romarinho | Tiền vệ |