Samsunspor
Turkey
Thứ hạng hiện tại Bảng Süper Lig
Samsunspor đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội , với 4 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -6
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Vị trí của Samsunspor mùa 18/19
Samsunspor xếp thứ 16 trong số 18 đội. Đội có 1 thắng, 1 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,7 điểm.
Khoảng cách của Samsunspor với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Samsunspor nằm giữa Konyaspor và Göztepe. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Đội đầu bảng Amed đang hơn 9 điểm.
Phong độ gần đây của Samsunspor
Gần đây Samsunspor thắng Rizespor 2-0 trên sân khách.
Samsunspor: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Samsunspor, đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, là Samsun Yeni 19 Mayıs Stadyumu. Người hâm mộ quen gọi đội là SAM. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 34.658 vé.
Hàng công và hàng thủ Samsunspor
Hàng công Samsunspor đứng thứ 14 với 1,0 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −6. Số bàn ghi được xếp thứ 14 trong nhóm.
Samsunspor gặp ai ở vòng tới?
Amed là cái tên chờ Samsunspor ở vòng kế tiếp, ngày 24/10/2026. Đội còn 26 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | O. Kocuk | Goalkeeper | |
| 2 | J. Mendes | Defender | |
| 3 | I. Drapiński | Defender | |
| 4 | E. Watt | Midfielder | |
| 5 | C. Yüksel | Midfielder | |
| 7 | E. Tavşan | Attacker | |
| 8 | S. Onur | Midfielder | |
| 10 | T. Coulibaly | Attacker | |
| 11 | E. Kılınç | Attacker | |
| 13 | Efe Üstün | Goalkeeper | |
| 14 | F. Kaya | Attacker | |
| 16 | S. Eraković | Defender | |
| 17 | L. Tómasson | Defender | |
| 18 | M. Bayo | Attacker | |
| 20 | Y. Kayan | Midfielder | |
| 20 | O. Øhlenschlæger | Midfielder | |
| 22 | Y. Çift | Defender | |
| 23 | E. Albak | Defender | |
| 25 | B. Bayazıt | Goalkeeper | |
| 29 | H. Tan | Defender | |
| 30 | Saikuba Jarju | Attacker | |
| 34 | G. Guarino | Defender | |
| 42 | Y. Sekongo | Midfielder | |
| 47 | K. Assoumou | Attacker | |
| 48 | Efe Berat Töruz | Goalkeeper | |
| 77 | Afonso Sousa | Midfielder | |
| 96 | B. Çetin | Defender |